Thư viện Trường Tiểu học Hoằng Quỳ
Tập 2 - Bài 17: Đất nước là gì? - Đọc: Đất nước là gì?.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Chang
Ngày gửi: 14h:42' 25-02-2024
Dung lượng: 56.1 KB
Số lượt tải: 16
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Chang
Ngày gửi: 14h:42' 25-02-2024
Dung lượng: 56.1 KB
Số lượt tải: 16
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC
---o0o---
BÀI TẬP LỚN A2
HỌC PHẦN: GT327
ĐỊA LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Trung Thị Thu Trang
Lớp hành chính
: K46B-GDTH
Mã sinh viên
: 207140202532
Lớp tín chỉ
: GT327.K46GDTH.2
HÀ NỘI – 2023
Chủ đề 4:
1/ Trình bày những hiểu biết về Mặt trăng. Giải thích hiện tượng nhật
thực và nguyệt thực.
1.1.Mặt trăng:
1. Kích thước và khoảng cách: Mặt trăng cách Trái Đất khoảng
384,400 kilômét và có đường kính khoảng 3,474 kilômét. Điều này
làm cho Mặt trăng lớn hơn 1/6 kích thước Trái Đất.
2. Không khí và nước: Mặt trăng không có khí quyển, nên không có
khí thở. Nó cũng không có nước ở dạng lỏng. Điều này làm cho môi
trường trên Mặt trăng vô cùng khắc nghiệt.
3. Nhiệt độ cực đoan: Nhiệt độ trên Mặt trăng thay đổi rất lớn. Nó có
thể từ -173 độ C vào ban đêm tới 127 độ C vào ban ngày.
4. Địa hình đa dạng: Mặt trăng có đa dạng địa hình với các đặc điểm
như núi, đồi cát, thung lũng, và các hố núi lửa đã nguội. Một ví dụ
nổi tiếng là hố Nga My (Mare Tranquillitatis).
5. Mặt trăng quay quanh Trái Đất và xoay quanh chính mình:
- Quay quanh Trái Đất: Mặt trăng quay quanh Trái Đất theo một quỹ
đạo hình elip. Quỹ đạo này là một đường cong dẹt, không phải là
một hình tròn hoàn hảo. Mặt trăng hoàn thành một vòng quay quanh
Trái Đất khoảng mỗi 27,3 ngày. Điều đặc biệt là Mặt trăng luôn giữ
một mặt hướng về Trái Đất, điều này được gọi là "khoá cách" (tidal
locking). Điều này có nghĩa rằng chúng ta thấy luôn cùng một mặt
của Mặt trăng từ Trái Đất.
- Xoay quanh chính mình: Mặt trăng cũng xoay quanh trục của nó,
tuy nhiên, nó xoay quanh trục của mình trong một thời gian giống
như quỹ đạo quay quanh Trái Đất. Thời gian để xoay quanh trục của
Mặt trăng cũng khoảng 27,3 ngày, vì vậy Mặt trăng hiển thị cùng
một mặt cho Trái Đất và xoay quanh chính mình cũng trong thời
gian này.
=> Kết quả của việc này là Mặt trăng luôn giữ một mặt hướng về
Trái Đất và chỉ thấy một mặt trăng trên bề mặt của Trái Đất. Điều
này là một hiện tượng phổ biến trong các hệ hành tinh - mặt trăng,
được gọi là "khoá cách toàn phần".
6. Lịch sử thám hiểm: Từ năm 1969 đến 1972, chương trình Apollo
của Hoa Kỳ đã thực hiện 6 lần thám hiểm Mặt trăng, đưa con người
lần đầu tiên tới Mặt trăng.
1
7. Nguyên tố quan trọng: Mặt trăng cung cấp thông tin quý báu về
nguyên tố thiên thạch, và nó cũng chứa các khoáng sản quý giá như
titan, heli, và thủy ngân.
8. Mặt trăng không quá cổ kính: Trong quá khứ, Mặt trăng đã bị tác
động bởi các cơ cấu tạo hình như thiên thạch va chạm. Điều này đã
tạo ra các dấu vết gồ ghề trên bề mặt của nó, chẳng hạn như các hố
và vết nứt.
9. Có chất cỏ bất thường: Mặt trăng chứa một loại chất cỏ bất
thường gọi là "regolith" (lớp vỏ bao phủ bề mặt). Regolith bao gồm
bụi mỏng, sỏi, và đá. Nó có tính chất khá khác biệt so với đất trên
Trái Đất.
10. Tương tác với Trái Đất: Mặt trăng có ảnh hưởng lớn đến Trái Đất.
Sức hấp dẫn mặt trăng gây ra các biến đổi trong địa hình biển và
triều cường trên Trái Đất, dẫn đến hiện tượng triều và thủy triều.
11. Mặt trăng và thiên văn học: Mặt trăng đã chứng kiến sự tiến hóa
của thiên văn học từ các quan sát thời tiền sử cho đến việc làm mốc
lịch sử và nền tảng cho nghiên cứu thiên văn học hiện đại.
12. Khả năng sống sót con người: Môi trường trên Mặt trăng làm cho
việc sống sót của con người vô cùng khó khăn. Điều này đã tạo ra
thách thức cho việc thám hiểm và thực hiện nghiên cứu trên Mặt
trăng.
13. Vũ trụ sâu hơn: Mặt trăng nằm trong vùng không gian gọi là
"vùng vũ trụ sâu hơn" so với Trái Đất. Điều này có nghĩa là nó nhận
được một lượng ít ánh sáng mặt trời và bức xạ mặt trời thấp hơn so
với Trái Đất.
14. Mặt trăng đỏ đậm: Mặt trăng thường có màu đỏ đậm khi nó đang
ở góc nhìn gần hoặc trên chân trời. Điều này được gọi là "mặt trăng
đỏ" và thường xảy ra khi nó đang mọc hoặc lặn.
15. Hình dạng Mặt trăng thay đổi: Trong quá khứ, Mặt trăng đã có
hình dạng khác biệt do ảnh hưởng của triều cường Trái Đất và các
lực của Trái Đất. Điều này đã dẫn đến sự co ngắn và giãn của Mặt
trăng trong hàng tỷ năm.
16. Mặt trăng và văn hóa: Mặt trăng đã có vai trò quan trọng trong
văn hóa và tôn giáo của nhiều dân tộc trên khắp thế giới. Nó thường
được xem là biểu tượng của sự nữ tính, sự đổi mùa, và nhiều câu
chuyện và huyền thoại liên quan đến Mặt trăng.
2
Mặt trăng vẫn luôn là một đối tượng nghiên cứu và khám phá
quan trọng trong lĩnh vực thiên văn học và khoa học không gian và
có một sự ảnh hưởng lớn đến văn hóa và cuộc sống của chúng ta.
1.2. Hiện tượng nhật thực:
Hiện tượng nhật thực xảy ra do sự kết hợp của cơ cấu hình học của
hệ Mặt trăng - Trái Đất - Mặt Trời. Dưới đây là giải thích cụ thể về
cách mà nhật thực xảy ra:
1. Vị trí tương đối của Mặt trăng, Trái Đất và Mặt Trời:
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời và Mặt trăng quay quanh Trái Đất.
Trong khi quỹ đạo của Mặt Trăng nghiêng so với quỹ đạo của Trái
Đất, chỉ có một lần khi Mặt Trăng và Mặt Trời nằm trên cùng một
đường thẳng (gọi là đường nút).
- Khi Mặt trăng nằm trên đường nút này và đồng thời ở gần một
trong hai điểm trong quỹ đạo của nó (gọi là điểm tiếp điểm), một
điều kiện cần để nhật thực xảy ra đã được tạo ra.
2. Mặt trăng che khuất Mặt Trời:
- Khi Mặt trăng nằm ở điểm tiếp điểm và trên đường nút, nó nằm
giữa Trái Đất và Mặt Trời. Vị trí này cho phép Mặt trăng che khuất
Mặt Trời từ quan điểm của Trái Đất.
- Do kết hợp của khoảng cách tương đối giữa Mặt trăng, Trái Đất
và Mặt Trời, kích thước tương đối của Mặt trăng và Mặt Trời, Mặt
trăng có thể che khuất Mặt Trời một phần hoặc hoàn toàn, tùy thuộc
vào loại nhật thực.
3. Loại nhật thực:
- Nhật thực toàn phần: Mặt trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời,
tạo ra một vòng kim tự tháp sáng quanh Mặt trăng.
- Nhật thực một phần: Mặt trăng che khuất một phần của Mặt
Trời, tạo ra một phần của Mặt Trời vẫn thấy được, gọi là "lưỡi cưa".
4. Thời gian nhật thực:
- Nhật thực toàn phần kéo dài trong khoảng thời gian ngắn, thường
chỉ vài phút.
- Nhật thực một phần kéo dài trong khoảng thời gian dài hơn,
thường trong vài giờ.
5. Quan sát nhật thực:
3
- Nhật thực có thể quan sát được tại những vùng cụ thể trên Trái
Đất, tùy thuộc vào vị trí của Mặt trăng và Mặt Trời.
- Quan sát nhật thực đòi hỏi sự bảo vệ mắt, vì nhìn trực tiếp vào
Mặt Trời có thể gây hại cho thị lực. Người ta thường sử dụng kính
mặt trời đặc biệt để quan sát nhật thực một phần hoặc những phần
cuối của nhật thực toàn phần.
Nhật thực là một hiện tượng thiên văn học thú vị và phức tạp, và
sự kết hợp của nhiều yếu tố hình học và thời gian cần phải xảy ra để
tạo nên hiện tượng này.
1.3. Hiện tượng nguyệt thực:
Nguyệt thực là hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trái Đất nằm
giữa Mặt Trăng và Mặt Trời, và Mặt trăng bị che khuất hoàn toàn bởi
bóng đổ của Trái Đất. Dưới đây là một giải thích chi tiết về cách hiện
tượng nguyệt thực xảy ra:
1. Điều kiện cần thiết:
- Nguyệt thực chỉ xảy ra khi Mặt Trăng nằm trên cùng một đường
thẳng với Mặt Trời và Trái Đất. Con đường thẳng này được gọi là
"đường cung tối."
2. Trong bóng đổ Trái Đất:
- Khi Mặt Trái Đất nằm trên đường cung tối, nó tạo ra một bóng đổ
dài, tạo điều kiện cho nguyệt thực. Ánh sáng Mặt Trời không thể đi
thẳng qua Trái Đất và thay vào đó bị tắc nghẽn.
3. Giai đoạn nguyệt thực:
- Nguyệt thực bắt đầu với giai đoạn tiếp điểm khi Mặt trăng chỉ bắt
đầu đi vào bóng đổ của Trái Đất. Trong giai đoạn này, Mặt trăng trở
nên tối dần, và ánh sáng Mặt trăng dần mất đi.
4. Mặt Trăng máu:
- Trong suốt giai đoạn nguyệt thực, ánh sáng Mặt Trời khi đi qua
khí quyển của Trái Đất sẽ bị phân tán. Trong quá trình này, các tia
ánh sáng màu xanh và xanh lam có bước sóng ngắn hơn bị phân tán
nhiều hơn, trong khi các tia màu đỏ và cam có bước sóng dài hơn bị
lọc ít hơn.
- Kết quả, Mặt trăng trong nguyệt thực thường có màu đỏ hoặc
cam đậm, được gọi là "Mặt trăng máu."
5. Quan sát nguyệt thực:
4
- Nguyệt thực là một hiện tượng thiên văn học thú vị và đẹp, và nó
có thể quan sát từ mọi nơi trên Trái Đất nơi có Trăng đầy và thời tiết
phù hợp.
- Quan sát nguyệt thực đòi hỏi sự bảo vệ mắt, vì nhìn trực tiếp vào
Mặt Trời có thể gây hại cho thị lực. Người ta thường sử dụng kính
mặt trời đặc biệt để quan sát nguyệt thực một phần hoặc những
phần cuối của nguyệt thực toàn phần.
Nguyệt thực là một hiện tượng thiên văn đầy kỳ diệu và thú vị,
nơi Mặt trăng biến thành một hành tinh đỏ hoặc cam đậm, tạo ra
một cảm giác ma mị và tuyệt đẹp trên bầu trời đêm. Đây là một
trong những sự kiện thiên văn hấp dẫn và là nguồn tạo cảm hứng và
sự tò mò về vũ trụ cho con người. Quan sát nguyệt thực không chỉ là
một cơ hội để khám phá vẻ đẹp của vũ trụ, mà còn là cơ hội để tìm
hiểu về cơ chế hình thành và hiện tượng thiên văn đầy huyền bí của
chúng ta.
2/ Dựa vào kiến thức địa lý và bản đồ nêu đặc điểm vị trí địa lý, đặc
điểm địa hình châu Mỹ. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn về địa
hình để phát triển kinh tế ở châu Mỹ.
2.1. Đặc điểm vị trí địa lý của châu Mỹ:
Châu Mỹ nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, kéo dài theo hướng bắc
nam, từ những vĩ độ gần cực bắc cho đến các vĩ độ ôn đới ở bán cầu
Nam. Lãnh thổ châu Mỹ bao gồm hai khối lục địa là lục địa Bắc Mỹ
và lục địa Nam Mỹ nối với nhau qua eo đất hẹp Trung Mỹ, nơi hẹp
nhất chỉ rộng khoảng 50km, ngày nay được phân cách bởi kênh đào
Panama.
Điểm cực Bắc của châu Mỹ là mũi Mecchixơn nằm ở vĩ tuyến
7159'B. Nếu tính cả các đảo thì cực bắc của đảo Grenlen là điểm có
vĩ độ cao nhất 83°03'B, cách cực Bắc Trái Đất hơn 700km. Điểm của
châu lục là mũi Phroiet trong eo biển Magienlăng có vĩ độ 53°- 54'N.
Nếu tính cả các đo thì điểm cực nam là mũi Hooc nằm ở khoảng vĩ
độ 56°N.
Ở phía Bắc của châu lục (lục địa Bắc Mỹ), điểm cực đông là mũi
Xanh Saclo (Saint Charler) ở kinh độ 55°39'T và điểm cực tây là
Prinxd Uên (Prince Wales) ở kinh độ 168°05'T, Nơi rộng nhất theo
chiều đông tây khoảng 5.000km2 ở trong phạm vi 50 – 60° B.
Ở phần Nam của châu lục (lục địa Nam Mỹ) điểm cực đông là
mũi Brancô (3448'T), điểm cực tây là mũi Pariniat (81°19'T). Nơi
rộng nhất cũng khoảng 5000km2.
5
Diện tích châu Mỹ là 38.060.000km2 (nếu kể cả các đảo là
12.130.000km2). Hình dạng chung của cả hai phần lục địa đều có
những nét giống nhau, đó là lục địa mở rộng về phía bắc, thu hẹp về
phía nam. Bao bọc xung quanh châu Mỹ có 3 đại dương. Phía Bắc là
Bắc Băng Dương với đường bờ bị chia cắt mạnh. Có một vịnh lớn là
vịnh Hotxơn (Hudson). Nằm gần lục địa là một quần đảo lớn, quần
đảo Bắc cực Canađa. Trong quần đảo này có nhiều đảo lớn như
Baphin, Vichtoria, Enxdmia... Các biển của Bắc Băng Dương bị đóng
băng gần như quanh năm. Còn các núi băng có thể trôi đến tận vĩ
tuyến 43°B trong phạm vi Đại Tây Dương. Về phía đông, châu Mỹ
tiếp giáp với Đại Tây Dương. Từ Bắc xuống Nam, phần đông châu Mỹ
có các vịnh biển lớn như: vịnh Xanh Lôrăng (St. Lawrence) ở cửa
sông cùng tên. Trong vịnh này có đảo Niu Phaolen (New Fownland).
Về phía nam có biển Xacgat, biển này có tên như vậy vì ở đây rất
phát triển loài rong Sargassum (rong đuôi ngựa). Trong biển Xacgat
có quần đảo Bermuda, một trong ba đỉnh của "Tam giác Bermuda"
nổi tiếng. Đi xa hơn nữa về phía nam, người ta gặp vịnh Mêhicô và
biển Caribê. Trong biển này có quần đảo Ăngti Lớn, Ăngti. Nhỏ,
nhiều đảo và quần đảo khác. Đây cũng là nơi xuất phát của dòng
biển nóng Gơnxtrim. Sau khi ra khỏi vịnh, dòng biển này chảy qua
eo biển Phlorida rồi chảy lên hướng đông bắc trở thành dòng biển
nóng Bắc Đại Tây Dương.
Bờ biển phía đông Bắc Mĩ thuộc Đại Tây Dương nhìn chung ít
chia cắt, trên một đoạn dài là bờ biển bồi tụ. Từ bán đảo Iucatan trở
về phía nam đến cửa sông Orinôcô, bờ biển khúc khuỷu, nhiều vùng
vịnh: các vịnh đáng chú ý là Hondurat, Karien, Paria ven bờ có nhiều
ám tiêu san hô. Từ cửa sông Orin-cô về phía nam, bờ biển thoải xen
kẽ bờ biển dốc nhưng ít chia cắt. Phía đông nam của sơn nguyên
Braxin có cảng Riô Đơ Gianero, là một trong ba cảng tự nhiên tốt
nhất thế giới. Tận cùng phía đông nam của Nam Mỹ có một số vịnh:
La Plata, Xan Matiat, Xan hôxe, ... ngoài khơi có quần đảo Phônclen
(Manvinat).
Ở phía nam châu Mỹ, Đại Tây Dương thông với Thái Bình
Dương qua eo biển Nagienlăng. Eo biển này ngăn cách lục địa với
quần đảo Đất Lửa. Ở phía Thái Bình Dương, đoạn bờ biển phía tây
nam Nam Mỹ bị chia cắt mạnh kèm theo là quần đảo Chi lê nằm sát
ven bờ. Từ vĩ tuyến 40 N trở về phía bắc đến hết phần đất Nam Mỹ,
bờ biển dốc dựng đứng do núi chạy sát biển. Ngay sát ven bờ là các
vực biên sâu. Tuy nhiên, trên một khoảng cách rất dài bờ biển ít chia
cắt, chỉ có vịnh Goayakin là đáng kể.
6
Từ Panama về phía bắc, bờ biển chia cắt nhiều hơn, đặc biệt
là bờ biển phía tây bắc. Ngoài vịnh Caliphonia và bán đảo cùng tên ở
phía tây nam lục địa Bắc Mỹ, dọc theo bờ tây bắc lục địa Bắc Mỹ có
nhiều vịnh, bản đảo và đảo ven bờ: vịnh Alaxca, vịnh Brinton, vịnh
Noctơn, bán đảo Alaxca. quần đảo Alệút, đảo Vancuvơ, đảo Saclốt...
Phần tây bắc lục địa Bắc Mỹ là đất Alaska giống như một bán đảo lớn
nằm đối diện với vùng Đông Xibia qua eo biển Berinh.
2.2. Đặc điểm địa hình của châu Mỹ:
Đặc điểm địa hình của hai phần Bắc và Nam châu Mỹ có nhiều
nét tương tự nhau. Điều đó thể hiện ở số lượng và sự phân bố các bộ
phận cấu trúc hình thái cũng như hướng địa hình. Sau đây là các đặc
điểm chính.
*Về cấu trúc hình thái:
Địa hình châu Mỹ chia làm hai bộ phận cấu trúc hình thái. Hệ
thống núi cao ở phía tây, đồng bằng, cao nguyên và núi thấp ở phía
đông. Cả hai lục địa Bắc Mỹ và Nam Mỹ đều có đặc điểm này.
Ở Bắc Mỹ, phía tây có hệ thống núi Coocđie cao và đồ sộ, phần
phía đông có hệ thống núi Apalat thuộc loại núi thấp, đồng thời có
nhiều đồng bằng và cao nguyên với độ cao thấp khác nhau.
*Hệ thống núi Coocđie ở phía tây:
Đây là một trong những hệ thống núi lớn của thế giới kéo dài
theo hướng bắc - nam khoảng trên dưới 8000km. Hệ thống núi này
được hình thành chủ yếu trong giai đoạn tạo núi Trung Sinh và được
trở lại trong vận động tạo núi Tân Sinh. Toàn hệ thống có cấu tạo
khá phức tạp, bao gồm nhiều mạch núi chạy song song với nhau.
Xen giữa các mạch núi là các cao nguyên giữa núi nổi với nhau tạo
thành một chuỗi dài. Các mạch núi và cao nguyên gồm:
+ Mạch Coocđie Nevada là mạch cao nhất hệ thống, kéo dài từ
Alaska đến phía tây sơn nguyên Mêhicô. Độ cao trung bình các dãy
thường trên 3000m. Trong đó có một số dãy núi cao đáng chú ý là
khối núi Mac Kinli 6194m (cao nhất lục địa) thuộc dãy Alaxca, dãy
Duyên Hải (4042m), Caxcat (4391m), ... Các dãy núi thường có sườn
dốc chia cắt mạnh, đồng thời có nhiều núi lửa đang hoạt động.
+ Mạch Coocđie Larami gồm các dãy núi nằm ở phía đông của
hệ thống núi như các dãy Bruc (3000m), Mackendi (2500m), Rocki
(hay Thạch Sơn 4400m), Xiera Mađre Đông. Mạch núi này nằm sâu
trong nội địa, độ cao trung bình thấp hơn Xiera Nevada. Phần đông
của mạch núi này tiếp liền với một miền cao nguyên trước núi. Các
7
hoạt động núi lửa ở đây ít hơn mạch Nevada. Tuy vậy, hiện nay ở
đây vẫn còn những tàn dư của hoạt động núi lửa, biểu hiện dưới
dạng các suối nước nóng. Nổi tiếng nhất ở đây là các suối phun nóng
của công viên Quốc gia Yellow Stone, một khu du lịch nổi tiếng của
Hoa Kì.
Một chuỗi các cao nguyên giữa núi nằm kẹp bởi hai mạch núi
Nevada ở phía Tây và Larami ở phía đông. Đây là các mảnh nền cổ
hoặc các khối batolit hình thành trước kia, sau đó bị lún xuống và
phủ trầm tích hoặc dung nham. Độ cao trung bình của các cao
nguyên khoảng 700 - 1500 m. Bề mặt của một số cao nguyên bị chia
cắt mạnh tạo thành các hẻm vực sâu (canyon). Đáng chú ý nhất là
hẻm vực Colorađô trên cao nguyên cùng tên, dài tới 350km và sâu
hơn 1700m, một thắng cảnh độc đáo của Hoa Kì.
- Miền núi thấp, cao nguyên và đồng bằng ở phía đông:
+ Apalat: là hệ thống núi Cổ Sinh được trả lại bởi các vận
động tân kiến tạo, chạy theo hướng đông bắc - tây nam dài 2600km
từ đảo Niu Phaolen đến thung lũng sông Mixixipi. Về cấu tạo có thể
phân biệt hai bộ phận: Bắc Apalat và Nam Apalat. Hai bộ phận này
phân cách với nhau bởi thung lũng kiến tạo, ngày nay có sông
Hotxơn chảy qua đổ ra Đại Tây Dương. Phần bắc là miền núi thấp,
cao trung bình 400 - 500m, còn phần nam là miền núi trung bình cao
từ 1000 đến 1500, trong đó đỉnh cao nhất là Mitsen đạt tới 2037m.
+ Các cao nguyên và đồng bằng:
Bao gồm sơn nguyên Lorenxia (còn gọi là đồng bằng Canada),
đồng bằng Lớn, đồng bằng Trung Tâm và đồng bằng ven vịnh
Mêhicô. Đồng bằng lớn thực chất là một cao nguyên trước núi có độ
cao từ 500- 1700m, thấp dẫn từ tây sang đông, kéo dài từ hồ Nô Lệ
Lớn đến thung lũng sông Rio Granđê. Các đồng bằng còn lại có độ
cao nhỏ hơn, nằm trải dài từ bắc xuống nam giữa Coocđie ở phía tây
và Apalat ở phía đông.
Ở Nam Mỹ, phía tây, là dãy núi Andet cao và đồ sộ, phía đông
là sơn nguyên Braxin, sơn nguyên Guyan, các đồng bằng bồi tụ thấp
gồm: Ôtinôcô, Amadân và La Plata.
+ Hệ thống núi Andet còn gọi là Coocđie Nam Mỹ, là miền núi
trẻ cao đồ sộ bậc nhất thế giới. Các dãy núi kéo dài gần 9000km từ
Bắc đến Nam, độ cao trung bình từ 3000m – 5000m, chạy sát bờ tây
lục địa.
8
Hệ thống núi này gồm nhiều dãy chạy song song với nhau và
có thể chia thành hai hệ thống nhỏ.
Hệ thống Coocđie Duyên Hải gồm nhiều dãy núi thấp chạy
sát ven bờ Thái Bình Dương, không kéo dài liên tục mà chỉ xuất hiện
từng đoạn, ngăn cách với Coocđie chính bởi các thung lũng kiến tạo
hẹp. Phần phía Nam, Coocđie Duyên Hải bị đổ vỡ, tạo thành quần
đảo Chi Lê.
Hệ thống Coocđie chính hay Andet là hệ thống núi cao và đồ
sộ nhất, bao gồm nhiều dãy chạy song song với nhau. Trong toàn hệ
thống có nhiều khối núi và núi lửa cao hơn 6000m như: Simbồrado
6272, Iliampu 6550m, Lulalaicô 6725m và đỉnh núi cao nhất lục địa
Acôncagua 6960m.
+ Các sơn nguyên và đồng bằng:
Sơn nguyên Guyan và sơn nguyên Braxin nằm ở phần Bắc và
phần Đông lục địa. Đây là những bộ phận nền cổ được nâng lên. Độ
cao trung bình từ 300 - 800m, đã bị san bằng mạnh. Dạng địa hình
bậc thang khá phổ biến với bề mặt phủ dung nham hoặc nền đá kết
tinh được nâng lên cả khối. Phần đông nam sản nguyên Braxin là nơi
có lớp phủ dung nham lớn nhất thế giới (1,2 triệu km2). Phần trung
tâm của sơn nguyên Guyan và phần đông của sơn nguyên Braxin bị
nâng lên mạnh trong đó có nhiều đỉnh trên 2000m: Roraima (ở sơn
nguyên Guyan) 2771m, Xiera đô Ma, Xiera Manticayra (sơn nguyên
Braxin) có nhiều đỉnh cao trên 2000m.
Các đồng bằng Amazon, Orinôcô và La Plata được hình thành
trên những máng nền thấp. Bề mặt đồng bằng được bồi trầm tích
dày nên bằng phẳng.
*Về sự phân bố các núi, sơn nguyên và đồng bằng:
Đều theo một hướng chung gần với hướng bắc - nam. Phần
tây và đông lục địa được nâng cao, phần trung tâm thấp làm cho địa
hình chung ở từng lục địa có dạng một ống máng khổng lồ.
Phía tây của cả hai lục địa đều là những dãy núi trẻ cao.
Phần phía đông là các dãy núi thấp: ở Bắc Mỹ là Apalat, ở Nam Mỹ là
các dãy núi rìa đông sơn nguyên Braxin đều có độ cao trên dưới
2000m.
Vùng trung tâm lục địa là các đồng bằng và cao nguyên nối
tiếp nhau từ bắc đến nam. Ở Bắc Mỹ, đồng bằng ven vịnh Hotxơn,
đồng bằng Canađa, đồng bằng Trung tâm và đồng bằng ven vịnh
Mêhicô nối liền nhau thành một dải địa hình thấp. Ở Nam Mỹ, các
9
đồng bằng Ôrinôcô, Amazon và La Plata tạo ra một dải thấp hướng
bắc nam chỉ ngăn cách nhau bởi một dải đất cao phía tây sơn
nguyên Braxin.
Địa hình dạng ống máng này có ảnh hưởng rất quan trọng
đến sự hình thành khí hậu của từng lục địa.
Tỉ lệ đồng bằng so với tổng diện tích tự nhiên ở Nam Mỹ lớn
hơn Bắc Mỹ. Dãy Andet tuy có chiều dài lớn nhưng hẹp ngang hơn
rất nhiều so với dãy Coocđie ở Bắc Mỹ. Ở Nam Mỹ lại có ba đồng
bằng rộng. Trong đó Amazon là một trong những đồng bằng rộng
nhất thế giới. Tỉ lệ này không chỉ lớn hơn Bắc Mỹ mà còn là lớn nhất
so với các lục địa khác.
Tóm lại, châu Mỹ có cấu tạo địa hình tương đối đồng nhất
theo chiều từ Bắc xuống Nam. Đó là địa hình cao ở hai phía Đông –
Tây và thấp hơn ở phần giữa. Phía Tây là dãy núi trẻ Coocdie và
Anđet cao đồ sộ và kéo dài liên tục. Phía Đông tương đối thấp với
dãy núi già Apalat và sơn nguyên Braxin. Bề mặt toàn lục địa có
dạng long khổng lồ. Điều này đã ảnh hưởng đến khí hậu của châu
lục và các thành phần tự nhiên khác.
Địa hình thay đổi từ Tây sang Đông: Dọc bờ biển phía Tây là
các dãy núi cao và đồ sộ, ở giữa là những đồng bằng lớn. Phía Đông
là những dãy núi thấp và cao nguyên.
*Hệ thống sông lớn:
Với các dãy núi ven biển và đồng bằng nội địa, châu Mỹ có
một số lưu vực sông lớn. Lưu vực sông lớn nhất tại Bắc Mỹ là
Mississippi, đây cũng là lưu vực sông lớn thứ hai thế giới. Hệ thống
sông Mississippi-Missouri chảy trên địa phận 31 tiểu bang của nước
Mỹ, hầu hết thuộc Đại Bình nguyên Bắc Mỹ, nằm giữa dãy núi Rocky
và Appalachian. Đây là sông dài thứ 4 trên thế giới.
Tại Bắc Mỹ, phía đông của dãy Appalachian không có các con
sông lớn song có nhiều dòng chảy theo hướng đông ra Đại Tây
Dương. Các con sông chảy từ vùng trung tâm của Canada ra vịnh
Hudson. Ở bờ biển phía tây Bắc Mỹ, các dòng sông chính bao gồm
sông Colorado, sông Columbia, sông Yukon, và sông Sacramento.
Lưu vực sông lớn nhất tại Nam Mỹ là Amazon, đây cũng là hệ
thống sông có dung tích dòng chảy lớn nhất thế giới. Hệ thống sông
lớn thứ hai của Nam Mỹ là sông Paraná-Praguay, bao phủ một diện
tích 2,5 triệu km².
10
* Đánh giá những thuận lợi và khó khăn về địa hình để phát triển
kinh tế ở châu Mỹ:
a.Thuận lợi:
1. Sản xuất nông nghiệp:
- Thuận lợi: Các vùng đồng bằng và thung lũng sông với đất đai
màu mỡ, như thung lũng sông Mississippi-Missouri, giúp tạo điều
kiện thuận lợi cho nông nghiệp, sản xuất lương thực và thú nuôi
quan trọng.
- Ví dụ: Thung lũng sông Mississippi-Missouri ở Hoa Kỳ, Pampas ở
Argentina.
2. Tài nguyên tự nhiên:
- Thuận lợi: Tài nguyên tự nhiên dồi dào như dầu mỏ, khí đốt,
khoáng sản và nước ngọt ngầm tạo cơ hội cho các ngành công
nghiệp năng lượng và khai thác mỏ phát triển mạnh mẽ.
- Ví dụ: Venezuela và Brasil là những quốc gia xuất khẩu dầu mỏ
lớn.
3. Vùng biển phong phú:
- Thuận lợi: Với bờ biển dài và hệ thống sông lớn, Châu Mỹ có cơ
hội phát triển ngành thủy sản mạnh mẽ và cảng biển quan trọng cho
thương mại quốc tế.
- Ví dụ: Thủy sản ở Peru và cảng Santos ở Brasil.
4. Cảnh quan và du lịch:
- Thuận lợi: Cảnh quan đa dạng với núi non, rừng mưa, sa mạc và
bãi biển thu hút khách du lịch, tạo cơ hội cho ngành du lịch và
ngành dịch vụ liên quan phát triển.
- Ví dụ: Du lịch ở các khu vực như Cancun ở Mexico và Patagonia ở
Chile.
5. Đất đai sản xuất:
- Thuận lợi: Châu Mỹ có khả năng sản xuất nhiều loại cây trồng và
thú nuôi quan trọng, đóng góp vào nguồn cung cấp thực phẩm quốc
tế.
- Ví dụ: Brasil là nguồn cung cấp lớn cho cà phê, đậu tương và thịt.
6. Công nghiệp và dân số đô thị lớn:
11
- Thuận lợi: Các trung tâm đô thị lớn như São Paulo ở Brasil và
Mexico City ở Mexico là trung tâm công nghiệp và dân số đông đúc,
cung cấp cơ hội sản xuất và thương mại.
- Ví dụ: São Paulo là trung tâm sản xuất ô tô và máy bay.
b. Khó khăn:
1. Rừng mưa và địa hình phức tạp:
- Khó khăn: Các khu vực như rừng mưa Amazon và các khu vực có
địa hình đồi núi phức tạp gây khó khăn cho việc tiếp cận và phát
triển kinh tế.
- Ví dụ: Các vùng đồi núi ở Trung Mỹ và Andes ở Nam Mỹ.
2. Khí hậu cực đoan và thảm họa thiên nhiên:
- Khó khăn: Châu Mỹ chịu tác động của thảm họa thiên nhiên như
bão, lốc xoáy, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại cho hạ tầng và nền
kinh tế.
- Ví dụ: Bán đảo Yucatan thường gặp bão và lốc xoáy.
3. Khan hiếm nước và sa mạc:
- Khó khăn: Các khu vực sa mạc và khan hiếm nước như Sa mạc
Atacama ở Chile gây khó khăn cho nông nghiệp và cuộc sống hàng
ngày.
- Ví dụ: Sa mạc Sonoran ở Hoa Kỳ và Sa mạc Sahara ở Mexico.
4. Biến đổi khí hậu:
- Khó khăn: Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông
nghiệp và nguồn nước, đe dọa sự ổn định kinh tế và xã hội.
- Ví dụ: Biến đổi khí hậu gây lũ lụt và hạn hán ở Trung Mỹ.
5. Giao thông qua địa hình biên giới:
- Khó khăn: Địa hình khó khăn có thể làm tăng chi phí vận chuyển
và giao thông qua biên giới giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến
thương mại quốc tế.
- Ví dụ: Biên giới giữa Bolivia và Chile trải qua vùng núi.
Tóm lại, địa hình ở Châu Mỹ có những thuận lợi và khó khăn riêng
biệt đối với phát triển kinh tế. Những ưu điểm như tài nguyên tự
nhiên dồi dào, đất đai sản xuất, và vùng biển phong phú cung cấp
cơ hội cho nông nghiệp, ngành công nghiệp, du lịch, và thương mại.
12
Tuy nhiên, địa hình phức tạp, khí hậu cực đoan, khan hiếm nước và
biến đổi khí hậu đều tạo ra những thách thức đối với phát triển kinh
tế và yêu cầu quản lý thông minh của tài nguyên và môi trường để
xây dựng nền kinh tế mạnh mẽ và bền vững.
13
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC
---o0o---
BÀI TẬP LỚN A2
HỌC PHẦN: GT327
ĐỊA LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG
Họ và tên sinh viên: Nguyễn Trung Thị Thu Trang
Lớp hành chính
: K46B-GDTH
Mã sinh viên
: 207140202532
Lớp tín chỉ
: GT327.K46GDTH.2
HÀ NỘI – 2023
Chủ đề 4:
1/ Trình bày những hiểu biết về Mặt trăng. Giải thích hiện tượng nhật
thực và nguyệt thực.
1.1.Mặt trăng:
1. Kích thước và khoảng cách: Mặt trăng cách Trái Đất khoảng
384,400 kilômét và có đường kính khoảng 3,474 kilômét. Điều này
làm cho Mặt trăng lớn hơn 1/6 kích thước Trái Đất.
2. Không khí và nước: Mặt trăng không có khí quyển, nên không có
khí thở. Nó cũng không có nước ở dạng lỏng. Điều này làm cho môi
trường trên Mặt trăng vô cùng khắc nghiệt.
3. Nhiệt độ cực đoan: Nhiệt độ trên Mặt trăng thay đổi rất lớn. Nó có
thể từ -173 độ C vào ban đêm tới 127 độ C vào ban ngày.
4. Địa hình đa dạng: Mặt trăng có đa dạng địa hình với các đặc điểm
như núi, đồi cát, thung lũng, và các hố núi lửa đã nguội. Một ví dụ
nổi tiếng là hố Nga My (Mare Tranquillitatis).
5. Mặt trăng quay quanh Trái Đất và xoay quanh chính mình:
- Quay quanh Trái Đất: Mặt trăng quay quanh Trái Đất theo một quỹ
đạo hình elip. Quỹ đạo này là một đường cong dẹt, không phải là
một hình tròn hoàn hảo. Mặt trăng hoàn thành một vòng quay quanh
Trái Đất khoảng mỗi 27,3 ngày. Điều đặc biệt là Mặt trăng luôn giữ
một mặt hướng về Trái Đất, điều này được gọi là "khoá cách" (tidal
locking). Điều này có nghĩa rằng chúng ta thấy luôn cùng một mặt
của Mặt trăng từ Trái Đất.
- Xoay quanh chính mình: Mặt trăng cũng xoay quanh trục của nó,
tuy nhiên, nó xoay quanh trục của mình trong một thời gian giống
như quỹ đạo quay quanh Trái Đất. Thời gian để xoay quanh trục của
Mặt trăng cũng khoảng 27,3 ngày, vì vậy Mặt trăng hiển thị cùng
một mặt cho Trái Đất và xoay quanh chính mình cũng trong thời
gian này.
=> Kết quả của việc này là Mặt trăng luôn giữ một mặt hướng về
Trái Đất và chỉ thấy một mặt trăng trên bề mặt của Trái Đất. Điều
này là một hiện tượng phổ biến trong các hệ hành tinh - mặt trăng,
được gọi là "khoá cách toàn phần".
6. Lịch sử thám hiểm: Từ năm 1969 đến 1972, chương trình Apollo
của Hoa Kỳ đã thực hiện 6 lần thám hiểm Mặt trăng, đưa con người
lần đầu tiên tới Mặt trăng.
1
7. Nguyên tố quan trọng: Mặt trăng cung cấp thông tin quý báu về
nguyên tố thiên thạch, và nó cũng chứa các khoáng sản quý giá như
titan, heli, và thủy ngân.
8. Mặt trăng không quá cổ kính: Trong quá khứ, Mặt trăng đã bị tác
động bởi các cơ cấu tạo hình như thiên thạch va chạm. Điều này đã
tạo ra các dấu vết gồ ghề trên bề mặt của nó, chẳng hạn như các hố
và vết nứt.
9. Có chất cỏ bất thường: Mặt trăng chứa một loại chất cỏ bất
thường gọi là "regolith" (lớp vỏ bao phủ bề mặt). Regolith bao gồm
bụi mỏng, sỏi, và đá. Nó có tính chất khá khác biệt so với đất trên
Trái Đất.
10. Tương tác với Trái Đất: Mặt trăng có ảnh hưởng lớn đến Trái Đất.
Sức hấp dẫn mặt trăng gây ra các biến đổi trong địa hình biển và
triều cường trên Trái Đất, dẫn đến hiện tượng triều và thủy triều.
11. Mặt trăng và thiên văn học: Mặt trăng đã chứng kiến sự tiến hóa
của thiên văn học từ các quan sát thời tiền sử cho đến việc làm mốc
lịch sử và nền tảng cho nghiên cứu thiên văn học hiện đại.
12. Khả năng sống sót con người: Môi trường trên Mặt trăng làm cho
việc sống sót của con người vô cùng khó khăn. Điều này đã tạo ra
thách thức cho việc thám hiểm và thực hiện nghiên cứu trên Mặt
trăng.
13. Vũ trụ sâu hơn: Mặt trăng nằm trong vùng không gian gọi là
"vùng vũ trụ sâu hơn" so với Trái Đất. Điều này có nghĩa là nó nhận
được một lượng ít ánh sáng mặt trời và bức xạ mặt trời thấp hơn so
với Trái Đất.
14. Mặt trăng đỏ đậm: Mặt trăng thường có màu đỏ đậm khi nó đang
ở góc nhìn gần hoặc trên chân trời. Điều này được gọi là "mặt trăng
đỏ" và thường xảy ra khi nó đang mọc hoặc lặn.
15. Hình dạng Mặt trăng thay đổi: Trong quá khứ, Mặt trăng đã có
hình dạng khác biệt do ảnh hưởng của triều cường Trái Đất và các
lực của Trái Đất. Điều này đã dẫn đến sự co ngắn và giãn của Mặt
trăng trong hàng tỷ năm.
16. Mặt trăng và văn hóa: Mặt trăng đã có vai trò quan trọng trong
văn hóa và tôn giáo của nhiều dân tộc trên khắp thế giới. Nó thường
được xem là biểu tượng của sự nữ tính, sự đổi mùa, và nhiều câu
chuyện và huyền thoại liên quan đến Mặt trăng.
2
Mặt trăng vẫn luôn là một đối tượng nghiên cứu và khám phá
quan trọng trong lĩnh vực thiên văn học và khoa học không gian và
có một sự ảnh hưởng lớn đến văn hóa và cuộc sống của chúng ta.
1.2. Hiện tượng nhật thực:
Hiện tượng nhật thực xảy ra do sự kết hợp của cơ cấu hình học của
hệ Mặt trăng - Trái Đất - Mặt Trời. Dưới đây là giải thích cụ thể về
cách mà nhật thực xảy ra:
1. Vị trí tương đối của Mặt trăng, Trái Đất và Mặt Trời:
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời và Mặt trăng quay quanh Trái Đất.
Trong khi quỹ đạo của Mặt Trăng nghiêng so với quỹ đạo của Trái
Đất, chỉ có một lần khi Mặt Trăng và Mặt Trời nằm trên cùng một
đường thẳng (gọi là đường nút).
- Khi Mặt trăng nằm trên đường nút này và đồng thời ở gần một
trong hai điểm trong quỹ đạo của nó (gọi là điểm tiếp điểm), một
điều kiện cần để nhật thực xảy ra đã được tạo ra.
2. Mặt trăng che khuất Mặt Trời:
- Khi Mặt trăng nằm ở điểm tiếp điểm và trên đường nút, nó nằm
giữa Trái Đất và Mặt Trời. Vị trí này cho phép Mặt trăng che khuất
Mặt Trời từ quan điểm của Trái Đất.
- Do kết hợp của khoảng cách tương đối giữa Mặt trăng, Trái Đất
và Mặt Trời, kích thước tương đối của Mặt trăng và Mặt Trời, Mặt
trăng có thể che khuất Mặt Trời một phần hoặc hoàn toàn, tùy thuộc
vào loại nhật thực.
3. Loại nhật thực:
- Nhật thực toàn phần: Mặt trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời,
tạo ra một vòng kim tự tháp sáng quanh Mặt trăng.
- Nhật thực một phần: Mặt trăng che khuất một phần của Mặt
Trời, tạo ra một phần của Mặt Trời vẫn thấy được, gọi là "lưỡi cưa".
4. Thời gian nhật thực:
- Nhật thực toàn phần kéo dài trong khoảng thời gian ngắn, thường
chỉ vài phút.
- Nhật thực một phần kéo dài trong khoảng thời gian dài hơn,
thường trong vài giờ.
5. Quan sát nhật thực:
3
- Nhật thực có thể quan sát được tại những vùng cụ thể trên Trái
Đất, tùy thuộc vào vị trí của Mặt trăng và Mặt Trời.
- Quan sát nhật thực đòi hỏi sự bảo vệ mắt, vì nhìn trực tiếp vào
Mặt Trời có thể gây hại cho thị lực. Người ta thường sử dụng kính
mặt trời đặc biệt để quan sát nhật thực một phần hoặc những phần
cuối của nhật thực toàn phần.
Nhật thực là một hiện tượng thiên văn học thú vị và phức tạp, và
sự kết hợp của nhiều yếu tố hình học và thời gian cần phải xảy ra để
tạo nên hiện tượng này.
1.3. Hiện tượng nguyệt thực:
Nguyệt thực là hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trái Đất nằm
giữa Mặt Trăng và Mặt Trời, và Mặt trăng bị che khuất hoàn toàn bởi
bóng đổ của Trái Đất. Dưới đây là một giải thích chi tiết về cách hiện
tượng nguyệt thực xảy ra:
1. Điều kiện cần thiết:
- Nguyệt thực chỉ xảy ra khi Mặt Trăng nằm trên cùng một đường
thẳng với Mặt Trời và Trái Đất. Con đường thẳng này được gọi là
"đường cung tối."
2. Trong bóng đổ Trái Đất:
- Khi Mặt Trái Đất nằm trên đường cung tối, nó tạo ra một bóng đổ
dài, tạo điều kiện cho nguyệt thực. Ánh sáng Mặt Trời không thể đi
thẳng qua Trái Đất và thay vào đó bị tắc nghẽn.
3. Giai đoạn nguyệt thực:
- Nguyệt thực bắt đầu với giai đoạn tiếp điểm khi Mặt trăng chỉ bắt
đầu đi vào bóng đổ của Trái Đất. Trong giai đoạn này, Mặt trăng trở
nên tối dần, và ánh sáng Mặt trăng dần mất đi.
4. Mặt Trăng máu:
- Trong suốt giai đoạn nguyệt thực, ánh sáng Mặt Trời khi đi qua
khí quyển của Trái Đất sẽ bị phân tán. Trong quá trình này, các tia
ánh sáng màu xanh và xanh lam có bước sóng ngắn hơn bị phân tán
nhiều hơn, trong khi các tia màu đỏ và cam có bước sóng dài hơn bị
lọc ít hơn.
- Kết quả, Mặt trăng trong nguyệt thực thường có màu đỏ hoặc
cam đậm, được gọi là "Mặt trăng máu."
5. Quan sát nguyệt thực:
4
- Nguyệt thực là một hiện tượng thiên văn học thú vị và đẹp, và nó
có thể quan sát từ mọi nơi trên Trái Đất nơi có Trăng đầy và thời tiết
phù hợp.
- Quan sát nguyệt thực đòi hỏi sự bảo vệ mắt, vì nhìn trực tiếp vào
Mặt Trời có thể gây hại cho thị lực. Người ta thường sử dụng kính
mặt trời đặc biệt để quan sát nguyệt thực một phần hoặc những
phần cuối của nguyệt thực toàn phần.
Nguyệt thực là một hiện tượng thiên văn đầy kỳ diệu và thú vị,
nơi Mặt trăng biến thành một hành tinh đỏ hoặc cam đậm, tạo ra
một cảm giác ma mị và tuyệt đẹp trên bầu trời đêm. Đây là một
trong những sự kiện thiên văn hấp dẫn và là nguồn tạo cảm hứng và
sự tò mò về vũ trụ cho con người. Quan sát nguyệt thực không chỉ là
một cơ hội để khám phá vẻ đẹp của vũ trụ, mà còn là cơ hội để tìm
hiểu về cơ chế hình thành và hiện tượng thiên văn đầy huyền bí của
chúng ta.
2/ Dựa vào kiến thức địa lý và bản đồ nêu đặc điểm vị trí địa lý, đặc
điểm địa hình châu Mỹ. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn về địa
hình để phát triển kinh tế ở châu Mỹ.
2.1. Đặc điểm vị trí địa lý của châu Mỹ:
Châu Mỹ nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, kéo dài theo hướng bắc
nam, từ những vĩ độ gần cực bắc cho đến các vĩ độ ôn đới ở bán cầu
Nam. Lãnh thổ châu Mỹ bao gồm hai khối lục địa là lục địa Bắc Mỹ
và lục địa Nam Mỹ nối với nhau qua eo đất hẹp Trung Mỹ, nơi hẹp
nhất chỉ rộng khoảng 50km, ngày nay được phân cách bởi kênh đào
Panama.
Điểm cực Bắc của châu Mỹ là mũi Mecchixơn nằm ở vĩ tuyến
7159'B. Nếu tính cả các đảo thì cực bắc của đảo Grenlen là điểm có
vĩ độ cao nhất 83°03'B, cách cực Bắc Trái Đất hơn 700km. Điểm của
châu lục là mũi Phroiet trong eo biển Magienlăng có vĩ độ 53°- 54'N.
Nếu tính cả các đo thì điểm cực nam là mũi Hooc nằm ở khoảng vĩ
độ 56°N.
Ở phía Bắc của châu lục (lục địa Bắc Mỹ), điểm cực đông là mũi
Xanh Saclo (Saint Charler) ở kinh độ 55°39'T và điểm cực tây là
Prinxd Uên (Prince Wales) ở kinh độ 168°05'T, Nơi rộng nhất theo
chiều đông tây khoảng 5.000km2 ở trong phạm vi 50 – 60° B.
Ở phần Nam của châu lục (lục địa Nam Mỹ) điểm cực đông là
mũi Brancô (3448'T), điểm cực tây là mũi Pariniat (81°19'T). Nơi
rộng nhất cũng khoảng 5000km2.
5
Diện tích châu Mỹ là 38.060.000km2 (nếu kể cả các đảo là
12.130.000km2). Hình dạng chung của cả hai phần lục địa đều có
những nét giống nhau, đó là lục địa mở rộng về phía bắc, thu hẹp về
phía nam. Bao bọc xung quanh châu Mỹ có 3 đại dương. Phía Bắc là
Bắc Băng Dương với đường bờ bị chia cắt mạnh. Có một vịnh lớn là
vịnh Hotxơn (Hudson). Nằm gần lục địa là một quần đảo lớn, quần
đảo Bắc cực Canađa. Trong quần đảo này có nhiều đảo lớn như
Baphin, Vichtoria, Enxdmia... Các biển của Bắc Băng Dương bị đóng
băng gần như quanh năm. Còn các núi băng có thể trôi đến tận vĩ
tuyến 43°B trong phạm vi Đại Tây Dương. Về phía đông, châu Mỹ
tiếp giáp với Đại Tây Dương. Từ Bắc xuống Nam, phần đông châu Mỹ
có các vịnh biển lớn như: vịnh Xanh Lôrăng (St. Lawrence) ở cửa
sông cùng tên. Trong vịnh này có đảo Niu Phaolen (New Fownland).
Về phía nam có biển Xacgat, biển này có tên như vậy vì ở đây rất
phát triển loài rong Sargassum (rong đuôi ngựa). Trong biển Xacgat
có quần đảo Bermuda, một trong ba đỉnh của "Tam giác Bermuda"
nổi tiếng. Đi xa hơn nữa về phía nam, người ta gặp vịnh Mêhicô và
biển Caribê. Trong biển này có quần đảo Ăngti Lớn, Ăngti. Nhỏ,
nhiều đảo và quần đảo khác. Đây cũng là nơi xuất phát của dòng
biển nóng Gơnxtrim. Sau khi ra khỏi vịnh, dòng biển này chảy qua
eo biển Phlorida rồi chảy lên hướng đông bắc trở thành dòng biển
nóng Bắc Đại Tây Dương.
Bờ biển phía đông Bắc Mĩ thuộc Đại Tây Dương nhìn chung ít
chia cắt, trên một đoạn dài là bờ biển bồi tụ. Từ bán đảo Iucatan trở
về phía nam đến cửa sông Orinôcô, bờ biển khúc khuỷu, nhiều vùng
vịnh: các vịnh đáng chú ý là Hondurat, Karien, Paria ven bờ có nhiều
ám tiêu san hô. Từ cửa sông Orin-cô về phía nam, bờ biển thoải xen
kẽ bờ biển dốc nhưng ít chia cắt. Phía đông nam của sơn nguyên
Braxin có cảng Riô Đơ Gianero, là một trong ba cảng tự nhiên tốt
nhất thế giới. Tận cùng phía đông nam của Nam Mỹ có một số vịnh:
La Plata, Xan Matiat, Xan hôxe, ... ngoài khơi có quần đảo Phônclen
(Manvinat).
Ở phía nam châu Mỹ, Đại Tây Dương thông với Thái Bình
Dương qua eo biển Nagienlăng. Eo biển này ngăn cách lục địa với
quần đảo Đất Lửa. Ở phía Thái Bình Dương, đoạn bờ biển phía tây
nam Nam Mỹ bị chia cắt mạnh kèm theo là quần đảo Chi lê nằm sát
ven bờ. Từ vĩ tuyến 40 N trở về phía bắc đến hết phần đất Nam Mỹ,
bờ biển dốc dựng đứng do núi chạy sát biển. Ngay sát ven bờ là các
vực biên sâu. Tuy nhiên, trên một khoảng cách rất dài bờ biển ít chia
cắt, chỉ có vịnh Goayakin là đáng kể.
6
Từ Panama về phía bắc, bờ biển chia cắt nhiều hơn, đặc biệt
là bờ biển phía tây bắc. Ngoài vịnh Caliphonia và bán đảo cùng tên ở
phía tây nam lục địa Bắc Mỹ, dọc theo bờ tây bắc lục địa Bắc Mỹ có
nhiều vịnh, bản đảo và đảo ven bờ: vịnh Alaxca, vịnh Brinton, vịnh
Noctơn, bán đảo Alaxca. quần đảo Alệút, đảo Vancuvơ, đảo Saclốt...
Phần tây bắc lục địa Bắc Mỹ là đất Alaska giống như một bán đảo lớn
nằm đối diện với vùng Đông Xibia qua eo biển Berinh.
2.2. Đặc điểm địa hình của châu Mỹ:
Đặc điểm địa hình của hai phần Bắc và Nam châu Mỹ có nhiều
nét tương tự nhau. Điều đó thể hiện ở số lượng và sự phân bố các bộ
phận cấu trúc hình thái cũng như hướng địa hình. Sau đây là các đặc
điểm chính.
*Về cấu trúc hình thái:
Địa hình châu Mỹ chia làm hai bộ phận cấu trúc hình thái. Hệ
thống núi cao ở phía tây, đồng bằng, cao nguyên và núi thấp ở phía
đông. Cả hai lục địa Bắc Mỹ và Nam Mỹ đều có đặc điểm này.
Ở Bắc Mỹ, phía tây có hệ thống núi Coocđie cao và đồ sộ, phần
phía đông có hệ thống núi Apalat thuộc loại núi thấp, đồng thời có
nhiều đồng bằng và cao nguyên với độ cao thấp khác nhau.
*Hệ thống núi Coocđie ở phía tây:
Đây là một trong những hệ thống núi lớn của thế giới kéo dài
theo hướng bắc - nam khoảng trên dưới 8000km. Hệ thống núi này
được hình thành chủ yếu trong giai đoạn tạo núi Trung Sinh và được
trở lại trong vận động tạo núi Tân Sinh. Toàn hệ thống có cấu tạo
khá phức tạp, bao gồm nhiều mạch núi chạy song song với nhau.
Xen giữa các mạch núi là các cao nguyên giữa núi nổi với nhau tạo
thành một chuỗi dài. Các mạch núi và cao nguyên gồm:
+ Mạch Coocđie Nevada là mạch cao nhất hệ thống, kéo dài từ
Alaska đến phía tây sơn nguyên Mêhicô. Độ cao trung bình các dãy
thường trên 3000m. Trong đó có một số dãy núi cao đáng chú ý là
khối núi Mac Kinli 6194m (cao nhất lục địa) thuộc dãy Alaxca, dãy
Duyên Hải (4042m), Caxcat (4391m), ... Các dãy núi thường có sườn
dốc chia cắt mạnh, đồng thời có nhiều núi lửa đang hoạt động.
+ Mạch Coocđie Larami gồm các dãy núi nằm ở phía đông của
hệ thống núi như các dãy Bruc (3000m), Mackendi (2500m), Rocki
(hay Thạch Sơn 4400m), Xiera Mađre Đông. Mạch núi này nằm sâu
trong nội địa, độ cao trung bình thấp hơn Xiera Nevada. Phần đông
của mạch núi này tiếp liền với một miền cao nguyên trước núi. Các
7
hoạt động núi lửa ở đây ít hơn mạch Nevada. Tuy vậy, hiện nay ở
đây vẫn còn những tàn dư của hoạt động núi lửa, biểu hiện dưới
dạng các suối nước nóng. Nổi tiếng nhất ở đây là các suối phun nóng
của công viên Quốc gia Yellow Stone, một khu du lịch nổi tiếng của
Hoa Kì.
Một chuỗi các cao nguyên giữa núi nằm kẹp bởi hai mạch núi
Nevada ở phía Tây và Larami ở phía đông. Đây là các mảnh nền cổ
hoặc các khối batolit hình thành trước kia, sau đó bị lún xuống và
phủ trầm tích hoặc dung nham. Độ cao trung bình của các cao
nguyên khoảng 700 - 1500 m. Bề mặt của một số cao nguyên bị chia
cắt mạnh tạo thành các hẻm vực sâu (canyon). Đáng chú ý nhất là
hẻm vực Colorađô trên cao nguyên cùng tên, dài tới 350km và sâu
hơn 1700m, một thắng cảnh độc đáo của Hoa Kì.
- Miền núi thấp, cao nguyên và đồng bằng ở phía đông:
+ Apalat: là hệ thống núi Cổ Sinh được trả lại bởi các vận
động tân kiến tạo, chạy theo hướng đông bắc - tây nam dài 2600km
từ đảo Niu Phaolen đến thung lũng sông Mixixipi. Về cấu tạo có thể
phân biệt hai bộ phận: Bắc Apalat và Nam Apalat. Hai bộ phận này
phân cách với nhau bởi thung lũng kiến tạo, ngày nay có sông
Hotxơn chảy qua đổ ra Đại Tây Dương. Phần bắc là miền núi thấp,
cao trung bình 400 - 500m, còn phần nam là miền núi trung bình cao
từ 1000 đến 1500, trong đó đỉnh cao nhất là Mitsen đạt tới 2037m.
+ Các cao nguyên và đồng bằng:
Bao gồm sơn nguyên Lorenxia (còn gọi là đồng bằng Canada),
đồng bằng Lớn, đồng bằng Trung Tâm và đồng bằng ven vịnh
Mêhicô. Đồng bằng lớn thực chất là một cao nguyên trước núi có độ
cao từ 500- 1700m, thấp dẫn từ tây sang đông, kéo dài từ hồ Nô Lệ
Lớn đến thung lũng sông Rio Granđê. Các đồng bằng còn lại có độ
cao nhỏ hơn, nằm trải dài từ bắc xuống nam giữa Coocđie ở phía tây
và Apalat ở phía đông.
Ở Nam Mỹ, phía tây, là dãy núi Andet cao và đồ sộ, phía đông
là sơn nguyên Braxin, sơn nguyên Guyan, các đồng bằng bồi tụ thấp
gồm: Ôtinôcô, Amadân và La Plata.
+ Hệ thống núi Andet còn gọi là Coocđie Nam Mỹ, là miền núi
trẻ cao đồ sộ bậc nhất thế giới. Các dãy núi kéo dài gần 9000km từ
Bắc đến Nam, độ cao trung bình từ 3000m – 5000m, chạy sát bờ tây
lục địa.
8
Hệ thống núi này gồm nhiều dãy chạy song song với nhau và
có thể chia thành hai hệ thống nhỏ.
Hệ thống Coocđie Duyên Hải gồm nhiều dãy núi thấp chạy
sát ven bờ Thái Bình Dương, không kéo dài liên tục mà chỉ xuất hiện
từng đoạn, ngăn cách với Coocđie chính bởi các thung lũng kiến tạo
hẹp. Phần phía Nam, Coocđie Duyên Hải bị đổ vỡ, tạo thành quần
đảo Chi Lê.
Hệ thống Coocđie chính hay Andet là hệ thống núi cao và đồ
sộ nhất, bao gồm nhiều dãy chạy song song với nhau. Trong toàn hệ
thống có nhiều khối núi và núi lửa cao hơn 6000m như: Simbồrado
6272, Iliampu 6550m, Lulalaicô 6725m và đỉnh núi cao nhất lục địa
Acôncagua 6960m.
+ Các sơn nguyên và đồng bằng:
Sơn nguyên Guyan và sơn nguyên Braxin nằm ở phần Bắc và
phần Đông lục địa. Đây là những bộ phận nền cổ được nâng lên. Độ
cao trung bình từ 300 - 800m, đã bị san bằng mạnh. Dạng địa hình
bậc thang khá phổ biến với bề mặt phủ dung nham hoặc nền đá kết
tinh được nâng lên cả khối. Phần đông nam sản nguyên Braxin là nơi
có lớp phủ dung nham lớn nhất thế giới (1,2 triệu km2). Phần trung
tâm của sơn nguyên Guyan và phần đông của sơn nguyên Braxin bị
nâng lên mạnh trong đó có nhiều đỉnh trên 2000m: Roraima (ở sơn
nguyên Guyan) 2771m, Xiera đô Ma, Xiera Manticayra (sơn nguyên
Braxin) có nhiều đỉnh cao trên 2000m.
Các đồng bằng Amazon, Orinôcô và La Plata được hình thành
trên những máng nền thấp. Bề mặt đồng bằng được bồi trầm tích
dày nên bằng phẳng.
*Về sự phân bố các núi, sơn nguyên và đồng bằng:
Đều theo một hướng chung gần với hướng bắc - nam. Phần
tây và đông lục địa được nâng cao, phần trung tâm thấp làm cho địa
hình chung ở từng lục địa có dạng một ống máng khổng lồ.
Phía tây của cả hai lục địa đều là những dãy núi trẻ cao.
Phần phía đông là các dãy núi thấp: ở Bắc Mỹ là Apalat, ở Nam Mỹ là
các dãy núi rìa đông sơn nguyên Braxin đều có độ cao trên dưới
2000m.
Vùng trung tâm lục địa là các đồng bằng và cao nguyên nối
tiếp nhau từ bắc đến nam. Ở Bắc Mỹ, đồng bằng ven vịnh Hotxơn,
đồng bằng Canađa, đồng bằng Trung tâm và đồng bằng ven vịnh
Mêhicô nối liền nhau thành một dải địa hình thấp. Ở Nam Mỹ, các
9
đồng bằng Ôrinôcô, Amazon và La Plata tạo ra một dải thấp hướng
bắc nam chỉ ngăn cách nhau bởi một dải đất cao phía tây sơn
nguyên Braxin.
Địa hình dạng ống máng này có ảnh hưởng rất quan trọng
đến sự hình thành khí hậu của từng lục địa.
Tỉ lệ đồng bằng so với tổng diện tích tự nhiên ở Nam Mỹ lớn
hơn Bắc Mỹ. Dãy Andet tuy có chiều dài lớn nhưng hẹp ngang hơn
rất nhiều so với dãy Coocđie ở Bắc Mỹ. Ở Nam Mỹ lại có ba đồng
bằng rộng. Trong đó Amazon là một trong những đồng bằng rộng
nhất thế giới. Tỉ lệ này không chỉ lớn hơn Bắc Mỹ mà còn là lớn nhất
so với các lục địa khác.
Tóm lại, châu Mỹ có cấu tạo địa hình tương đối đồng nhất
theo chiều từ Bắc xuống Nam. Đó là địa hình cao ở hai phía Đông –
Tây và thấp hơn ở phần giữa. Phía Tây là dãy núi trẻ Coocdie và
Anđet cao đồ sộ và kéo dài liên tục. Phía Đông tương đối thấp với
dãy núi già Apalat và sơn nguyên Braxin. Bề mặt toàn lục địa có
dạng long khổng lồ. Điều này đã ảnh hưởng đến khí hậu của châu
lục và các thành phần tự nhiên khác.
Địa hình thay đổi từ Tây sang Đông: Dọc bờ biển phía Tây là
các dãy núi cao và đồ sộ, ở giữa là những đồng bằng lớn. Phía Đông
là những dãy núi thấp và cao nguyên.
*Hệ thống sông lớn:
Với các dãy núi ven biển và đồng bằng nội địa, châu Mỹ có
một số lưu vực sông lớn. Lưu vực sông lớn nhất tại Bắc Mỹ là
Mississippi, đây cũng là lưu vực sông lớn thứ hai thế giới. Hệ thống
sông Mississippi-Missouri chảy trên địa phận 31 tiểu bang của nước
Mỹ, hầu hết thuộc Đại Bình nguyên Bắc Mỹ, nằm giữa dãy núi Rocky
và Appalachian. Đây là sông dài thứ 4 trên thế giới.
Tại Bắc Mỹ, phía đông của dãy Appalachian không có các con
sông lớn song có nhiều dòng chảy theo hướng đông ra Đại Tây
Dương. Các con sông chảy từ vùng trung tâm của Canada ra vịnh
Hudson. Ở bờ biển phía tây Bắc Mỹ, các dòng sông chính bao gồm
sông Colorado, sông Columbia, sông Yukon, và sông Sacramento.
Lưu vực sông lớn nhất tại Nam Mỹ là Amazon, đây cũng là hệ
thống sông có dung tích dòng chảy lớn nhất thế giới. Hệ thống sông
lớn thứ hai của Nam Mỹ là sông Paraná-Praguay, bao phủ một diện
tích 2,5 triệu km².
10
* Đánh giá những thuận lợi và khó khăn về địa hình để phát triển
kinh tế ở châu Mỹ:
a.Thuận lợi:
1. Sản xuất nông nghiệp:
- Thuận lợi: Các vùng đồng bằng và thung lũng sông với đất đai
màu mỡ, như thung lũng sông Mississippi-Missouri, giúp tạo điều
kiện thuận lợi cho nông nghiệp, sản xuất lương thực và thú nuôi
quan trọng.
- Ví dụ: Thung lũng sông Mississippi-Missouri ở Hoa Kỳ, Pampas ở
Argentina.
2. Tài nguyên tự nhiên:
- Thuận lợi: Tài nguyên tự nhiên dồi dào như dầu mỏ, khí đốt,
khoáng sản và nước ngọt ngầm tạo cơ hội cho các ngành công
nghiệp năng lượng và khai thác mỏ phát triển mạnh mẽ.
- Ví dụ: Venezuela và Brasil là những quốc gia xuất khẩu dầu mỏ
lớn.
3. Vùng biển phong phú:
- Thuận lợi: Với bờ biển dài và hệ thống sông lớn, Châu Mỹ có cơ
hội phát triển ngành thủy sản mạnh mẽ và cảng biển quan trọng cho
thương mại quốc tế.
- Ví dụ: Thủy sản ở Peru và cảng Santos ở Brasil.
4. Cảnh quan và du lịch:
- Thuận lợi: Cảnh quan đa dạng với núi non, rừng mưa, sa mạc và
bãi biển thu hút khách du lịch, tạo cơ hội cho ngành du lịch và
ngành dịch vụ liên quan phát triển.
- Ví dụ: Du lịch ở các khu vực như Cancun ở Mexico và Patagonia ở
Chile.
5. Đất đai sản xuất:
- Thuận lợi: Châu Mỹ có khả năng sản xuất nhiều loại cây trồng và
thú nuôi quan trọng, đóng góp vào nguồn cung cấp thực phẩm quốc
tế.
- Ví dụ: Brasil là nguồn cung cấp lớn cho cà phê, đậu tương và thịt.
6. Công nghiệp và dân số đô thị lớn:
11
- Thuận lợi: Các trung tâm đô thị lớn như São Paulo ở Brasil và
Mexico City ở Mexico là trung tâm công nghiệp và dân số đông đúc,
cung cấp cơ hội sản xuất và thương mại.
- Ví dụ: São Paulo là trung tâm sản xuất ô tô và máy bay.
b. Khó khăn:
1. Rừng mưa và địa hình phức tạp:
- Khó khăn: Các khu vực như rừng mưa Amazon và các khu vực có
địa hình đồi núi phức tạp gây khó khăn cho việc tiếp cận và phát
triển kinh tế.
- Ví dụ: Các vùng đồi núi ở Trung Mỹ và Andes ở Nam Mỹ.
2. Khí hậu cực đoan và thảm họa thiên nhiên:
- Khó khăn: Châu Mỹ chịu tác động của thảm họa thiên nhiên như
bão, lốc xoáy, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại cho hạ tầng và nền
kinh tế.
- Ví dụ: Bán đảo Yucatan thường gặp bão và lốc xoáy.
3. Khan hiếm nước và sa mạc:
- Khó khăn: Các khu vực sa mạc và khan hiếm nước như Sa mạc
Atacama ở Chile gây khó khăn cho nông nghiệp và cuộc sống hàng
ngày.
- Ví dụ: Sa mạc Sonoran ở Hoa Kỳ và Sa mạc Sahara ở Mexico.
4. Biến đổi khí hậu:
- Khó khăn: Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông
nghiệp và nguồn nước, đe dọa sự ổn định kinh tế và xã hội.
- Ví dụ: Biến đổi khí hậu gây lũ lụt và hạn hán ở Trung Mỹ.
5. Giao thông qua địa hình biên giới:
- Khó khăn: Địa hình khó khăn có thể làm tăng chi phí vận chuyển
và giao thông qua biên giới giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến
thương mại quốc tế.
- Ví dụ: Biên giới giữa Bolivia và Chile trải qua vùng núi.
Tóm lại, địa hình ở Châu Mỹ có những thuận lợi và khó khăn riêng
biệt đối với phát triển kinh tế. Những ưu điểm như tài nguyên tự
nhiên dồi dào, đất đai sản xuất, và vùng biển phong phú cung cấp
cơ hội cho nông nghiệp, ngành công nghiệp, du lịch, và thương mại.
12
Tuy nhiên, địa hình phức tạp, khí hậu cực đoan, khan hiếm nước và
biến đổi khí hậu đều tạo ra những thách thức đối với phát triển kinh
tế và yêu cầu quản lý thông minh của tài nguyên và môi trường để
xây dựng nền kinh tế mạnh mẽ và bền vững.
13
 





