Thư viện Trường Tiểu học Hoằng Quỳ
Những điều bạn cần biết về nền văn minh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hoa
Ngày gửi: 17h:41' 21-04-2024
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hoa
Ngày gửi: 17h:41' 21-04-2024
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
MỤC LỤC
LỜI NÓI ĐẦU
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
MAYA CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH MAYA
CHINESE CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH TRUNG HOA
MESOPOTAMIA - NỀN VĂN MINH LƯỠNG HÀ
GREEK - NỀN VĂN MINH HY LẠP
INDUS VALLEY CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH THUNG LŨNG INDUS
Chia sẽ ebook : http://downloadsachmienphi.com/
Tham gia cộng đồng chia sẽ sách :
Fanpage : https://www.facebook.com/downloadsachfree
Cộng đồng Google : http://bit.ly/downloadsach
LỜI NÓI ĐẦU
Sách này trình bày dưới dạng song ngữ Anh - Việt các câu hỏi đáp về các nền văn minh thế giới
cổ đại, từ nền văn minh Ai Cập cổ đại, Văn minh Trung Hoa, v.v. cho đến nền Văn minh Hy Lạp
và Văn minh Thung Lũng Indus.
Đặc điểm cơ bản của sách là tổng hợp và cô đọng. Chỉ trong phạm vi 72 trang, sách sẽ hướng
dẫn bạn đọc quay trở về với các nền văn minh của nhân loại từ 7.000 năm trước Công Nguyên
cho đến khoảng năm 200 sau Công Nguyên.
Cuối mỗi bài, sách có chú thích các cụm từ và mẫu câu nhằm giúp bạn đọc củng cố vốn từ vựng.
Sách cũng có nhiều hình ảnh minh họa nhằm làm sáng tỏ và phong phú hoá một số nội dung.
Ngoài ra, để luyện kỹ năng nghe hiểu cho bạn đọc, chúng tôi có kèm đĩa CD gồm các bài đọc
tiếng Anh, với nội dung được đọc chậm rãi để bạn đọc tiện theo dõi.
Hy vọng rằng với nội dung phong phú, bố cục mạch lạc, sách sẽ là nguồn tham khảo quý báu
cho các bạn đọc.
Chúc các bạn thành công.
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
Ai Cập cổ đại là một vùng đất huyền bí. Sự huyền bí bao gồm nguồn gốc, tôn giáo và
những công trình kiến trúc vĩ đại của nó: những ngôi đền linh thiêng, các kim tự tháp,
và tượng nhân sư khổng lồ. Các kim tự tháp Ai Cập là nổi tiếng nhất trong số những di
tích cổ đại.
(Ancient Egypt is a land of mysteries. Mystery surrounds its origins, its religion and its
monumental architecture: colossal temples, pyramids and the enormous Sphinx. The
Egyptian pyramids are the most famous of all the ancient monuments.)
1. What is Hieroglyphics?
Hieroglyphics are original form of writing from which other forms evolved like hieratic and
demotic. Hieratic was a simplified form of hieroglyphics used for administrative, business
purposes and for literary scientific and religious texts. The last hieroglyphic text was written
at the temple of Philae in A.D. 450.
Chữ tượng hình là gì?
Chữ tượng hình là dạng nguyên thủy của các văn tự mà từ đó các dạng khác phát triển chẳng
hạn như chữ viết của giới tăng lữ và giới bình dân. Các chữ viết của giới tăng lữ là một dạng
tượng hình đơn giản được dùng cho mục đích quản lý nhà nước, mục đích thương mại và cho
các văn bản khoa học và tôn giáo. Văn bản tượng hình sau cùng được viết tại đền Philae vào
năm 450 sau công nguyên.
2. Who were the scribes?
Scribes were the men who, at a younges age, mastered the skill of writing and wrote the
ancient language. A scribe's equipment consisted of a stone or wooden palette containing two
cakes of ink, usually red and black, a leather bag or pot filled with water and a set of reed
bushes.
Những người sao chép bản thảo là ai?
Những người sao chép bản thảo là những người ở độ tuổi rất trẻ, thông thạo kỹ năng về văn
tự và viết ngôn ngữ cổ đại. Dụng cụ của một người sao viết bản thảo gồm một bảng màu bằng
đá hoặc gỗ có chứa hai thanh mực, thông thường là đỏ và đen, một túi da hoặc một bình đầy
nước và một bộ bút cọ bằng lau sậy.
3. Give a brief description of the mastaba tombs.
Mastaba tombs were built on the western side of the Nile River (a symbol of death, where sun
falls into the underworld). They surround the pyramids of the old kingdoms. Statuettes known
as Shabti was placed in the tombs to perform work on behalf of the deceased. A false door was
carved on the interior tomb wall near the entrance to the shaft. For the comfort of the
deceased, the burial chamber was filled with food offerings and material goods and the walls
were decorated with the scenes of daily activities.
Mô tả ngắn gọn về các ngôi mộ cổ.
Các ngôi mộ cổ được xây dựng ở phía tây sông Nin (biểu tượng của sự chết, nơi mặt trời đi
xuống địa ngục). Chúng bao quanh các kim tự tháp của các vương quốc cổ xưa. Các pho
tượng được gọi là Shabti thì được đặt trong các ngôi mộ để tượng trưng cho sự qua đời. Một
cửa giả được khắc ở trên tường của mộ bên trong gần lối vào hầm. Để cho những người chết
yên lòng, quan tài được chứa đầy thức ăn và vải, còn trên tường có trang trí những cảnh hoạt
động thường ngày.
4. Give a brief description of the pyramids at Giza.
The most famous pyramids are found at Giza. They were built by three pharaohs during
second half of the third millennium B.C. The largest of the three pyramids is the Great pyramid
of Cheops at Giza. It comprised of 2.5 million limestone blocks weighing 2.5 tonnes. It was
146.6 metres (481 feet) tall and 230.3 metres (756 feet) square. The capstones of all the
pyramids were made of solid polished granite. The great pyramid is open to the public. Its
entrance is through a narrow passage on the north side, thus leading to a sloping corridor
with a low ceiling where one has to bend over while climbing a ramp. The ramp leads to a
passage with a high ceiling called the Grand Gallery, from where it leads to the king's burial
chamber.
Mô tả ngắn gọn về các kim tự tháp ở Giza.
Các kim tự tháp nổi tiếng nhất được tìm thấy ở Giza. Chúng được ba vị vua Faraon xây dựng
trong suốt nửa sau của thiên niên kỷ thứ ba trước công nguyên. Kim tự tháp lớn nhất trong
ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của Cheops ở Giza. Nó bao gồm 2,5 triệu khối đá vôi nặng
2,5 tấn. Nó cao 146,6m (481 feet) và có diện tích là 230.3m (756 feet) vuông. Các khối đá
tường của tất cả các kim tự tháp đều làm từ đá granite cứng được làm bóng. Đại kim tự tháp
được mở cho quần chúng tham quan. Lối vào của nó qua một khoảng hẹp trên mặt phía bắc,
sau đó dẫn tới một hành lang dốc có trần thấp nơi người ta phải quỳ gối trong khi trèo lên
dốc. Đoạn đường dốc này dẫn đến một khoảng hẹp có trần cao được gọi là Grand Gallery, từ
đây nó dẫn tới quan tài của vua.
5. Give a brief description of the Sphinx at Giza.
The Great Sphinx at Giza near Cairo is the most famous sculpture in the world. It has the body
of a lion and the head of a human and represents Ra Horakty, a form of Sun God and the
incarnation of royal powers and the protector of the temple doors. During the eighteenth
dynasty, it was popularly known as the 'Horus of the Horizon' and 'Horus of the Necropolis'.
The Sphinx is located at a short distance from the Great Pyramid. It is carved out of a natural
limestone outcrop and is 19.8 metres (65 feet) high and 73.2 metres (240 feet) long.
Hãy mô tả ngắn gọn về tượng nhân sư ở Giza.
Tượng Đại nhân sư ở Giza gần Cairo là công trình kiến trúc nổi tiếng nhất trên thế giới. Nó có
thân sư tử, đầu người và đại diện cho Ra Horakty, một dạng của thần mặt trời và là hiện thân
của sức mạnh hoàng gia, cũng là người bảo vệ các cửa đền. Trong suốt triều đại thứ 18, nó
được gọi một cách phổ biến là “Horus của Chân trời” và “Horus của Nghĩa địa”. Tượng nhân
sư được đặt gần Đại kim tự tháp. Nó được khắc bên ngoài phần lộ thiên những tảng đá vôi tự
nhiên và cao 19,8m (65 feet) và dài 73,2 m (240 feet).
6. Why is the Valley of the Kings so famous?
The Valley of the Kings is well known for its tombs. For many years, the kings, queens and
nobles of the New Kingdom were buried in this valley. The tombs were cut into the limestone
rock near a dried up river valley on the western side of Nile river. The walls displayed the
magnificent murals, which depicted the scenes of daily life and the land of gods.
Tại sao Thung Lũng Của Các Vị Vua lại nổi tiếng như vậy?
Thung Lũng Của Các Vị Vua nổi tiếng bởi các ngôi mộ. Trong nhiều năm, chỉ các vị vua, nữ
hoàng và những giới quý tộc của Vương Quốc Mới được an táng trong thung lũng này. Những
ngôi mộ được cắt thành các tảng đá vôi gần thung lũng con sông đã khô cạn trên bờ tây của
sông Nile. Các bức tường có trang trí những bức tranh lộng lẫy, mô tả cảnh về đời sống hàng
ngày và vùng đất của các thần linh.
7. Describe briefly the famous Tutankhamun's Tomb?
Tutankhamun's Tomb is located in the Valley of the Kings. At the entrance of the tomb, there
is a flight of stairs leading to a short corridor. The first room is the antechamber where
household items for Tutankhamun's voyage to eternity were found. The walls of burial
chamber were painted with scenes of Tutankhamun in the afterworld.
Mô tả ngắn gọn ngôi mộ nổi tiếng của vua Tutankhamun?
Mộ của Tutankhamun nằm trong Thung Lũng Của Các Vị Vua. Tại lối vào của mộ, có một cầu
thang dẫn tới một hành lang ngắn. Phòng đầu tiên là tiền sảnh nơi cất giữ các vật dụng cho
chuyến đi của Tutankhamun tới miền cực lạc. Những bức tường của mộ được trang trí với
hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau.
8. Give a vivid description of the famous Luxor Temple.
This temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples This temple is located a
mile South of Karnak Temple. Luxor temples were once joined by an avenue lined with two
rows of human headed stone Sphinxes; guardians of the temple gates and the underworld.
The temple stands on the site of a New Kingdom building commissioned by Amenhotep III in
1380 B.C. Unlike Karnak, it was not enhanced by later Pharaohs.
Mô tả sinh động đền Luxor nổi tiếng.
Ngôi đền này nằm cách đền Karnak một dặm về phía Nam. Các đền Luxor đã từng được nối
bởi một lối vào có hai hàng nhân sư đầu người; những người bảo vệ của đền và địa ngục. Ngôi
đền nằm trên khu đất New Kingdom được Amenhotep III khởi công vào năm 1380 trước công
nguyên. Không giống như Karnak, nó không được các Pharaon sau này tôn tạo.
9. Give a vivid description of the famous Karnak Temple.
It is located at the northern end of the town of Luxor. It has three main sacred areas that
honour three gods, Montu, an ancient local warrior, God Ameen, the chief god of Thebes and
the goddess Mut, wife of Ameen and Khonsu. The son of Ameen and Mut were members of the
sacred family known as the Theban Triad.
The temple was constructed in the middle kingdom and completed in New Kingdom. The
temple covers two hectares of land, as every successive king of this era added to the temple. It
had four courtyards, ten pylons, a sacred lake and many buildings.
Mô tả sinh động về đền Karnak nổi tiếng
Đền nằm ở mạn Bắc cuối thị trấn Luxor. Nó có ba khu vực thiêng liêng chính tôn thờ ba vị
thần: Montu, một chiến binh địa phương cổ đại, thần Ameen, vị thần chính của Thebes và nữ
thần Mut, vợ của Ameen và Khonsu. Con trai của Ameen và Mut là thành viên của gia đình
thần linh được gọi là Theban Triad.
Đền được xây dựng ở giữa vương quốc và hoàn thành vào triều đại Vương Quốc Mới. Đền bao
phủ diện tích hai hecta, do mỗi vị vua kế tiếp của kỷ này đều xây dựng bổ sung cho ngôi đền. Nó
có 4 sân nhỏ, 10 tháp môn, một hồ thiêng và rất nhiều công trình.
10. Who was Osiris?
Osiris was one of the principal Egyptian gods who appeared in funerary texts during pyramid
age. According to the Egyptian mythology, he was murdered by his brother Seth, then brought
back to life by the Love of his sister and wife Isis. Osiris and Isis had a son named Horus.
Together, they represent a holy family of god, goddess and divine child.
Osiris là ai?
Osiris là một trong những vị thần Ai Cập quyền năng thường xuất hiện trong các văn tế trong
suốt thời đại kim tự tháp. Theo truyền thuyết Ai Cập, ông bị anh trai của mình là Seth ám sát,
sau đó đã trở lại với cuộc sống nhờ vào tình yêu của chị gái và vợ là Isis. Osiris và Isis có một
người con trai tên là Horus. Cùng nhau, họ đại diện một gia đình linh thiêng gồm có thần, nữ
thần và thần nhi.
11. Who was Horus?
Horus was the falcon headed god of Egypt. He was the son of Osiris and Isis, the divine child.
His name means "he who is above" and "he who is distant".
Horus is depicted as a falcon wearing a crown with a cobra or the double crown of Egypt.
He has become one of the most commonly used symbol of Egypt seen on the Egyptian
airplanes, hotels and restaurants throughout the land.
Horus là ai?
Horus là một vị thần đầu chim ưng của Ai Cập. Ông là con của Osiris và Isis, một vị thần nhi.
Tên của ông có nghĩa là “Đấng ở trên cao” và “Đấng ở xa”.
Horus được mô tả là một con chim ưng đội vương miện với một con rắn hổ mang hoặc một
vương miện kép của Ai Cập.
Ông đã trở thành một trong những biểu tượng được sử dụng phổ biến nhất của Ai Cập được
nhìn thấy trên các máy bay của người Ai Cập, các khách sạn, nhà hàng trên toàn đất nước.
12. Describe the Egyptian calendar?
The Egyptian calendar was based on a year of 365 days with twelve months and three
seasons. Each month had three ten day weeks for a total of 30 days, while the last five days
corresponded to the birthdays of five deities, Osiris, Isis, Horus, Seth and Nepthys. As the
Egyptians did not take leap year into account, their calendar got further and further away
from the seasons.
Besides the civic calendar, there was a religious calendar that displayed the festivals and
ceremonies associated with particular deities and temples. This was based on 29.5 days per
month.
Mô tả lịch của Ai Cập.
Lịch Ai Cập dựa trên một năm có 365 ngày với 12 tháng và 3 mùa. Mỗi tháng có ba tuần, 10
ngày cho tổng số ngày là 30 ngày một tháng, trong khi đó 5 ngày cuối cùng tương ứng với sinh
nhật của năm vị thần, Osiris, Isis, Horus, Seth và Nepthys. Bởi vì người Ai Cập không đưa năm
nhuận vào các năm của mình, lịch của họ ngày càng trở nên xa với các mùa hơn.
Bên cạnh lịch dân sự còn có một lịch tôn giáo trình bày các lễ hội và các lễ kỷ niệm gắn với các
vị thần và các khu đền riêng. Lịch này dựa vào tháng có 29,5 ngày.
13. Who was Galen?
He was an anatomist, physiologist and theoretical physician of all time during 129- c 199. He
was born in Perganum and studied in Smyrna and Alexandria and was appointed surgeon of
gladiators in Perganun. He discovered that arteries contain blood and not air as had been
taught upto his time. He wrote more than 400 books throughout the middle ages on medical
theory.
Galen là ai?
Ông là một nhà giải phẫu, nhà sinh lý học và một thầy thuốc lý thuyết trong suốt giai đoạn 129
– c 199. Ông sinh tại Perganum theo học tại Smyrna và Alexandria, được bổ nhiệm phẫu thuật
cho các đấu sĩ ở Perganun. Ông đã khám phá ra rằng động mạch chứa máu không có không
khí như đã được dạy cho đề1n thời của ông. Ông đã viết hơn 400 quyển sách về lý thuyết y học
suốt tuổi trung niên.
14. What do you know about mummification?
The ancient Egyptians buried their dead in small pits in the desert. Later they started burying
their dead in coffins to protect them from wild animals in the desert, which decayed when
they were not exposed to the hot, dry sand of the desert.
Later on, they developed a method of preserving bodies, so that they would remain life like.
The process included embalming, as the body was wrapped in strips of linen. This process is
called mummification.
Bạn biết gì về sự ướp xác?
Những người Ai Cập cổ đại chôn xác chết của họ trong những hầm nhỏ trên sa mạc. Sau đó,
họ bắt đầu chôn xác chết đó vào trong những quan tài để bảo vệ chúng khỏi các động vật
hoang dã trong sa mạc, vốn bị phân hủy khi chúng không được phơi dưới cát nóng khô của sa
mạc.
Về sau, đã phát triển một phương pháp bảo tồn các xác chết, để chúng có thể được giữ y như
khi còn sống. Quy trình này bao gồm cả việc ướp xác, khi cơ thể được gói trong những mảnh
vải lanh. Quá trình này gọi là quá trình ướp xác.
15. What were the sources of their recreation?
Hunting and Fishing - Pharaohs and nobles participated in hunting, fishing and fowling
expeditions, a means of recreation that had ritualistic and religious significance.
Hunting scenes often depicted on temple walls and tombs reinforce the powers of kings and
nobles, deer, rabbit, gazelles, oryx, antelopes, lions were hunted for their meat and skins.
Những nguồn tiêu khiển của họ là gì?
Săn bắn và đi câu – các Faraon và các nhà quý tộc tham gia vào những cuộc săn bắn, đi câu
và các cuộc viễn chinh, một phương pháp tiêu khiển mang ý nghĩa nghi thức và tôn giáo.
Các cảnh săn bắn thường được khắc sâu trên những bức tường trong đền thờ và các ngôi mộ
làm tăng thêm quyền lực của các vị vua và giới quý tộc, hươu, thỏ, linh dương gazen, linh
dương, sơn dương, sư tử, được săn bắn để lấy thịt và da của chúng.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Hierolyphics: chữ tượng hình
Sribes: người sao chép bản thảo
Pyramid at Giza:kim tự tháp ở Giza
Tutankhamun's Tomb:mộ của vua Tutankhamun
Falcon:chim ưng
Mummies:xác ướp
Painting depicting a hunter: hình mô tả một thợ săn
The western side of the Nile River:phía tây sông Nin
The largest of the three pyramids is the Great pyramid of Cheops at Giza: kim tự tháp
lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của Cheops ở Giza
The Great Sphinx at Giza:tượng Đại nhân sư ở Giza
the valley of the Kings:Thung lũng của các vị vua
The walls of burial chamber were painted with scenes of Tutankhamun in the
afterworld: những vách ngăn quan tài được trang trí với hình ảnh của Tutankhamun trong
thế giới mai sau
the Egyptian mythology: truyền thuyết Ai Cập
the Egyptian calendar: lịch của Ai Cập
mummification: sự ướp xác
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
Khi các nền văn minh cổ đại phát triển qua khắp hành tinh trong hàng ngàn năm trước
thì nền văn minh Inca cũng phát triển.
Tương tự các nền văn minh cổ đại khác, người ta không biết nguồn gốc chính xác của
nó. Nền văn minh Inca của Peru có sức hấp dẫn bí ẩn đối với những người của thế giới
phương tây. Đế chế Inca tồn tại trong một thời gian khá ngắn. Nó kéo dài chỉ trong
khoảng 100 năm, từ năm 1438 sau công nguyên.
(As ancient civilizations sprang up across the planet thousands of years ago, the Inca
civilization also evolved.
As with all ancient civilizations, its exact origins are unknown. The Inca of Peru have
long held a mystical fascination for people of the western world. The Inca Empire was
quite short-lived. It lasted for just short of 100 years, from 1438 AD.)
16. Describe briefly the religious life of Incas.
The Incan religion was based on nature. All of the elements on which they depended, and even
some on which they didn't, were given a divine character. They believed that all deities were
created by an everlasting, invisibl e , and allpowe r fu l god named Wiraqocha, or Sun god. The
King Incan was seen as Sapan Intiq Churin, or the Only Son of the Sun. The Inca were a deeply
religious people. They feared that evil would befall at any time.
Mô tả ngắn gọn đời sống tôn giáo của người Inca
Tôn giáo Inca dựa vào thiên nhiên. Tất cả những yếu tố mà họ phụ thuộc vào, và thậm chí là
một số yếu tố mà họ không phụ thuộc vào, cũng được trao cho một nhân vật quyền năng. Họ
tin rằng tất cả các thần linh được tạo ra bởi một vị thần mạnh hơn tất cả, không thể nhìn
thấy được và bất tử có tên là Wiraqocha, hay thần Mặt Trời. Nhà vua Inca được coi như
Sapan Intiq Churin, hay còn gọi là con trai duy nhất của Mặt Trời. Inca là một dân tộc mang
đậm tính tôn giáo. Họ lo sợ rằng tội ác có thể xảy ra bất cứ khi nào.
17. Describe the social structure of Incas.
Inca society was made up of 'ayllus', which were clans of families who lived and worked
together. Each allyu was supervised by a 'curaca' or chief. Families lived in thatchedroof
houses, built of stone and mud. Furnishings were unknown, with the families sitting and
sleeping on the floor. Potatoes were the basic Inca food. The Imperial Incas clothed
themselves in garments made from Alpaca and many of their religious ceremonies involved
animals.
In Inca social structure, the ruler, Sapa Inca and his wives, the Coyas, had supreme control
over the empire. The High Priest and the Army Commander in Chief were next. Then came the
Four Apus, the regional army commanders. Next were temple priests, architects,
administrators and army generals. Next were artisans, musicians, army captains and the
quipucamayoc, the Incan accountants. At the bottom were sorcerers, farmers, herding
families and conscripts.
Mô tả cơ cấu xã hội của người Inca.
Xã hội Inca được hình thành bởi các “bộ lạc”, vốn là các thị tộc gồm các gia đình sống và làm
việc với nhau. Mỗi bộ lạc được quản lý bởi một “curaca” hay còn gọi là thủ lĩnh. Các gia đình
sống ở những ngôi nhà có mái lợp bằng rạ, xây bằng đá và bùn. Người ta không màng tới việc
trang bị đồ đạc, với các gia đình ngồi và ngủ đều diễn ra trên sàn nhà. Khoai tây là thức ăn cơ
bản của người Inca. Người Imperial Inca mặc đồ được làm từ Alpaca và nhiều nghi lễ của họ
liên quan đến động vật.
Trong cơ cấu xã hội Inca, người cai trị, Sapa Inca và các vợ của ông, các Coya, có quyền lực tối
cao đối với toàn đế chế. Giới tăng lữ tối cao và các tổng chỉ huy quân đội là tầng lớp tiếp theo.
Sau đó là Four Apus, các tướng quân ở địa phương. Kế tiếp là các thầy tu trong các ngôi đền,
những kiến trúc sư, những người quản lý và các vị tướng. Kế tiếp là các thợ thủ công, các
nhạc sĩ, các vị chỉ huy quân đội và “người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy
phù thủy, quân đội và “người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy, nông
dân, các gia đình bình dân và những người nhập ngũ.
18. Describe briefly agriculture and economic condition of Inca?
Everyone worked except for the very young and the very old. About 2/3rd of a farmer's goods
were shared by a tax system, and the rest were for keeps. Some of the goods were distributed
to others, while goods were received in return, and the rest was stored in government
storehouses or sacrificed to the gods. The Incas adopted and improved upon the terracing
method of farming invented by pre-Inca civilizations. They built stone walls to create raised,
level fields. Camelids, such as llamas, alpacas, and vicuas, were very important to the
economy. In addition to carrying burdens, llamas and alpacas were raised as a source of
coarse wool and of dung, which was used as a fuel.
Mô tả ngắn gọn điều kiện nông nghiệp và kinh tế của Inca?
Mọi người đều làm việc trừ trẻ em và những người rất già yếu. Khoảng 2/3 hàng hóa của một
nông dân được phân chia bởi hệ thống thuế và phần còn lại được giữ lại. Một số hàng hóa
được phân phối tới những nơi khác, trong khi hàng hóa cũng được nhận trở lại và phần còn
lại được lưu trữ trong các nhà kho của chính quyền hoặc để tế các thần linh. Người Inca tiếp
nhận và cải thiện phương pháp làm nền cao phục vụ cho việc canh tác vốn được khám phá ra
bởi các nền văn minh trước Inca. Họ xây dựng các bức tường đá để tạo thành những cánh
đồng phẳng dành cho việc chăn nuôi. Các loài lạc đà, chẳng hạn như lạc đà không bướu,
anpaca và vicuas, rất quan trọng đối với nền kinh tế. Ngoài việc chở hàng, các con lạc đà được
nuôi làm nguồn len thô và phân bón, vốn được dùng như một loại nhiên liệu.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Inca Sun Temple: đền Mặt Trời Inca
Reed house: các ngôi nhà bằng lau sậy
The Inca were a deeply religious people:Inca là một dân tộc mang đậm tính tôn giáo
Inca social structure:cơ cấu xã hội Inca
argiculture and economic condition: điều kiện nông nghiệp và kinh tế
Some of the goods were distributed to others:một số hàng hóa được phân phối cho người
khác
lilamas:lạc đà không bướu
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
Trung tâm của nền văn minh Aztec là Thung lũng Mêhicô, một lưu vực hình ô van khổng
lồ cao cách mực nước biển khoảng 7500 bộ. Đế chế Aztec bao gồm rất nhiều thành phố
và thị trấn, đặc biệt ở Thung lũng Mêhicô. Thành phố lớn nhất trong đế chế là thủ đô
Tenochtitlan. Những cư dân đầu tiên đã xây dựng các bè gỗ và sau đó bao phủ chúng
bằng bùn và gieo hạt cho đâm rễ đồng thời phát triển nhiều vùng đất cứng hơn cho việc
xây dựng nhà cửa trong vùng đất đầm lầy này. Các con kênh dẫn cũng được đào cắt qua
vùng đầm lầy , vì vậy một căn nhà Aztec điển hình có phần lưng quay về một con kênh
với một chiếc ca nô được buộc chặt ở cửa.
(The center of the Aztec civilization was the Valley of Mexico, a huge, oval basin about
7,500 feet above sea level. The Aztec empire included many cities and towns,
especially in the Valley of Mexico. The largest city in the empire was the capital,
Tenochtitlan. The early settlers built log rafts, then covered them with mud and
planted seeds to create roots and develop more solid land for building homes in this
marshy land. Canals were also cut out through the marsh, so that a typical Aztec home
had its back to a canal, with a canoe tied at the door.)
19. How far had education developed?
The Mexicans were especially interested in education. During the first years of life, fathers
educated boys, while mothers took care of girls. Once family education was over, the children
of the nobles and priests went to the calmecac, and all others went to the tepochcalli. The
Aztecs believed that education was extremely valuable and insisted that boys, girls and young
people attend school. The tepochcalli was for the children of common families and there was
one in each neighborhood. Here, children learned history, myths, religion and Aztec
ceremonial songs. Boys received intensive military training and also learned about
agriculture and the trades. Girls were educated to form a family, and were trained in the arts
and trades that would ensure the welfare of their future homes.
Giáo dục đã phát triển như thế nào?
Những người Mêhicô đặc biệt rất quan tâm đến giáo dục. Trong suốt những năm đầu tiên của
cuộc đời, các ông bố giáo dục các cậu con trai, trong khi các bà mẹ chăm sóc những cô con gái.
Khi việc giáo dục gia đình đã kết thúc, trẻ em của các gia đình quý tộc và các tu sĩ tới calmecac,
còn những đứa trẻ khác tới tepochcalli. Những người Aztec tin rằng giáo dục cực kỳ có giá trị
và luôn luôn cho rằng các cậu bé và các cô bé cùng những người trẻ tuổi phải đến trường.
Tepochcalli dành cho trẻ em của những gia đình bình thường và có một tepochcalli trong mỗi
khu vực. Tại đây bọn trẻ học về lịch sử, thần thoại, tôn giáo và các bài hát nghi lễ Aztec. Các
cậu bé được đào tạo quân sự một cách kỹ lưỡng đồng thời cũng học về nông nghiệp và thương
nghiệp. Các cô bé được giáo dục để xây dựng gia đình, và đồng thời cũng được đào tạo về nghệ
thuật và thương nghiệp để có thể đảm bảo được sự sung túc của gia đình trong tương lai.
20. Describe briefly the Aztec Calender?
Aztec Calendar is perhaps the most famous symbol of Mexico. It is a twelve feet, massive
stone slab, carved in the middle of the 15th century. Many renditions of it still exist and have
existed throughout the years and throughout Mexico.
Historically, the Aztec name for the huge basaltic monolith is Cuauhxicalli, the Eagle Bowl, but
it is universally known as the Aztec Calendar or Sun Stone. It was during the reign of the 6th
Aztec monarch in 1479 that this stone was carved and dedicated to the principal Aztec deity,
the sun. The stone has both mythological and astronomical significance. It weighs almost 25
tons, has a diameter of just under twelve feet, and a thickness of three feet.
The Aztec calendar kept two different aspects of time; tonalpohualli and xiuhpohualli. Each of
these systems had a different purpose. The tonalpohualli was the 'counting of days.' The
xiuhpohualli was the 'counting of the years.' This calendar was kept on a 365-day solar count.
It was divided into 18 periods, with each period containing 20 days, called veintenas. This left
five days that were not represented. These were called "nemontemi." These are the five
transition days between the old and the new year, and were considered days of nothing.
Mô tả ngắn gọn lịch của người Aztec.
Lịch Aztec có lẽ là biểu tượng nổi tiếng nhất của Mêhicô. Nó là một khối đá lớn 12 feet được
khắc vào giữa thế kỷ 15. Nhiều ý nghĩa của nó đã còn tồn tại và tồn tại trong suốt nhiều năm
trên toàn Mêhicô.
Theo lịch sử, người Aztec đặt tên cho đá bazan nguyên khối là Cuauhxicalli, Eagle Bowl (chén
đại bàng), nhưng nó được biết phổ biến là lịch Aztec hoặc đá Mặt Trời. Trong suốt đế chế của
quốc vương Aztec thứ VI, vào năm 1479, phiến đá này đã được khắc và được hiến cho vị thần
quyền năng của Aztec là thần Mặt Trời. Phiến đá có cả những ý nghĩa thần thoại và ý nghĩa
thiên văn. Nó nặng khoảng 25 tấn và có đường kính dưới 12 feet và dày tới 3 feet.
Lịch Aztec giữ lại hai khía cạnh về thời gian; tonalpohualli và xiuhpohualli. Mỗi hệ thống này
có một ý nghĩa khác nhau. Tonalpohualli đếm ngày. Xiuhpohualli đếm năm. Lịch này có 365
ngày tính theo dương lịch. Nó được chia thành 18 giai đoạn, với mỗi giai đoạn gồm 20 ngày,
được gọi là các veintena. Lịch này chừa lại 5 ngày không được trình bày. Những ngày này
được gọi là “nemontemi”. Đây là 5 ngày chuyển đổi giữa năm cũ và năm mới và được coi là
những ngày không có gì.
21. What was the principal food of Aztecs?
The principal food of the Aztec was a thin cornmeal pancake called a tlaxcalli. (In Spanish, it is
called a tortilla.) They used the tlaxcallis to scoop up foods while they ate or they wrapped the
foods in the tlaxcalli to form tacos. They hunted for most of the meat in their diet and the chief
game animals were deer, rabbits, ducks and geese. The only animals they raised for meat
were turkeys and dogs.
The Aztecs have been credited with the discovery of chocolat...
LỜI NÓI ĐẦU
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
MAYA CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH MAYA
CHINESE CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH TRUNG HOA
MESOPOTAMIA - NỀN VĂN MINH LƯỠNG HÀ
GREEK - NỀN VĂN MINH HY LẠP
INDUS VALLEY CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH THUNG LŨNG INDUS
Chia sẽ ebook : http://downloadsachmienphi.com/
Tham gia cộng đồng chia sẽ sách :
Fanpage : https://www.facebook.com/downloadsachfree
Cộng đồng Google : http://bit.ly/downloadsach
LỜI NÓI ĐẦU
Sách này trình bày dưới dạng song ngữ Anh - Việt các câu hỏi đáp về các nền văn minh thế giới
cổ đại, từ nền văn minh Ai Cập cổ đại, Văn minh Trung Hoa, v.v. cho đến nền Văn minh Hy Lạp
và Văn minh Thung Lũng Indus.
Đặc điểm cơ bản của sách là tổng hợp và cô đọng. Chỉ trong phạm vi 72 trang, sách sẽ hướng
dẫn bạn đọc quay trở về với các nền văn minh của nhân loại từ 7.000 năm trước Công Nguyên
cho đến khoảng năm 200 sau Công Nguyên.
Cuối mỗi bài, sách có chú thích các cụm từ và mẫu câu nhằm giúp bạn đọc củng cố vốn từ vựng.
Sách cũng có nhiều hình ảnh minh họa nhằm làm sáng tỏ và phong phú hoá một số nội dung.
Ngoài ra, để luyện kỹ năng nghe hiểu cho bạn đọc, chúng tôi có kèm đĩa CD gồm các bài đọc
tiếng Anh, với nội dung được đọc chậm rãi để bạn đọc tiện theo dõi.
Hy vọng rằng với nội dung phong phú, bố cục mạch lạc, sách sẽ là nguồn tham khảo quý báu
cho các bạn đọc.
Chúc các bạn thành công.
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
Ai Cập cổ đại là một vùng đất huyền bí. Sự huyền bí bao gồm nguồn gốc, tôn giáo và
những công trình kiến trúc vĩ đại của nó: những ngôi đền linh thiêng, các kim tự tháp,
và tượng nhân sư khổng lồ. Các kim tự tháp Ai Cập là nổi tiếng nhất trong số những di
tích cổ đại.
(Ancient Egypt is a land of mysteries. Mystery surrounds its origins, its religion and its
monumental architecture: colossal temples, pyramids and the enormous Sphinx. The
Egyptian pyramids are the most famous of all the ancient monuments.)
1. What is Hieroglyphics?
Hieroglyphics are original form of writing from which other forms evolved like hieratic and
demotic. Hieratic was a simplified form of hieroglyphics used for administrative, business
purposes and for literary scientific and religious texts. The last hieroglyphic text was written
at the temple of Philae in A.D. 450.
Chữ tượng hình là gì?
Chữ tượng hình là dạng nguyên thủy của các văn tự mà từ đó các dạng khác phát triển chẳng
hạn như chữ viết của giới tăng lữ và giới bình dân. Các chữ viết của giới tăng lữ là một dạng
tượng hình đơn giản được dùng cho mục đích quản lý nhà nước, mục đích thương mại và cho
các văn bản khoa học và tôn giáo. Văn bản tượng hình sau cùng được viết tại đền Philae vào
năm 450 sau công nguyên.
2. Who were the scribes?
Scribes were the men who, at a younges age, mastered the skill of writing and wrote the
ancient language. A scribe's equipment consisted of a stone or wooden palette containing two
cakes of ink, usually red and black, a leather bag or pot filled with water and a set of reed
bushes.
Những người sao chép bản thảo là ai?
Những người sao chép bản thảo là những người ở độ tuổi rất trẻ, thông thạo kỹ năng về văn
tự và viết ngôn ngữ cổ đại. Dụng cụ của một người sao viết bản thảo gồm một bảng màu bằng
đá hoặc gỗ có chứa hai thanh mực, thông thường là đỏ và đen, một túi da hoặc một bình đầy
nước và một bộ bút cọ bằng lau sậy.
3. Give a brief description of the mastaba tombs.
Mastaba tombs were built on the western side of the Nile River (a symbol of death, where sun
falls into the underworld). They surround the pyramids of the old kingdoms. Statuettes known
as Shabti was placed in the tombs to perform work on behalf of the deceased. A false door was
carved on the interior tomb wall near the entrance to the shaft. For the comfort of the
deceased, the burial chamber was filled with food offerings and material goods and the walls
were decorated with the scenes of daily activities.
Mô tả ngắn gọn về các ngôi mộ cổ.
Các ngôi mộ cổ được xây dựng ở phía tây sông Nin (biểu tượng của sự chết, nơi mặt trời đi
xuống địa ngục). Chúng bao quanh các kim tự tháp của các vương quốc cổ xưa. Các pho
tượng được gọi là Shabti thì được đặt trong các ngôi mộ để tượng trưng cho sự qua đời. Một
cửa giả được khắc ở trên tường của mộ bên trong gần lối vào hầm. Để cho những người chết
yên lòng, quan tài được chứa đầy thức ăn và vải, còn trên tường có trang trí những cảnh hoạt
động thường ngày.
4. Give a brief description of the pyramids at Giza.
The most famous pyramids are found at Giza. They were built by three pharaohs during
second half of the third millennium B.C. The largest of the three pyramids is the Great pyramid
of Cheops at Giza. It comprised of 2.5 million limestone blocks weighing 2.5 tonnes. It was
146.6 metres (481 feet) tall and 230.3 metres (756 feet) square. The capstones of all the
pyramids were made of solid polished granite. The great pyramid is open to the public. Its
entrance is through a narrow passage on the north side, thus leading to a sloping corridor
with a low ceiling where one has to bend over while climbing a ramp. The ramp leads to a
passage with a high ceiling called the Grand Gallery, from where it leads to the king's burial
chamber.
Mô tả ngắn gọn về các kim tự tháp ở Giza.
Các kim tự tháp nổi tiếng nhất được tìm thấy ở Giza. Chúng được ba vị vua Faraon xây dựng
trong suốt nửa sau của thiên niên kỷ thứ ba trước công nguyên. Kim tự tháp lớn nhất trong
ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của Cheops ở Giza. Nó bao gồm 2,5 triệu khối đá vôi nặng
2,5 tấn. Nó cao 146,6m (481 feet) và có diện tích là 230.3m (756 feet) vuông. Các khối đá
tường của tất cả các kim tự tháp đều làm từ đá granite cứng được làm bóng. Đại kim tự tháp
được mở cho quần chúng tham quan. Lối vào của nó qua một khoảng hẹp trên mặt phía bắc,
sau đó dẫn tới một hành lang dốc có trần thấp nơi người ta phải quỳ gối trong khi trèo lên
dốc. Đoạn đường dốc này dẫn đến một khoảng hẹp có trần cao được gọi là Grand Gallery, từ
đây nó dẫn tới quan tài của vua.
5. Give a brief description of the Sphinx at Giza.
The Great Sphinx at Giza near Cairo is the most famous sculpture in the world. It has the body
of a lion and the head of a human and represents Ra Horakty, a form of Sun God and the
incarnation of royal powers and the protector of the temple doors. During the eighteenth
dynasty, it was popularly known as the 'Horus of the Horizon' and 'Horus of the Necropolis'.
The Sphinx is located at a short distance from the Great Pyramid. It is carved out of a natural
limestone outcrop and is 19.8 metres (65 feet) high and 73.2 metres (240 feet) long.
Hãy mô tả ngắn gọn về tượng nhân sư ở Giza.
Tượng Đại nhân sư ở Giza gần Cairo là công trình kiến trúc nổi tiếng nhất trên thế giới. Nó có
thân sư tử, đầu người và đại diện cho Ra Horakty, một dạng của thần mặt trời và là hiện thân
của sức mạnh hoàng gia, cũng là người bảo vệ các cửa đền. Trong suốt triều đại thứ 18, nó
được gọi một cách phổ biến là “Horus của Chân trời” và “Horus của Nghĩa địa”. Tượng nhân
sư được đặt gần Đại kim tự tháp. Nó được khắc bên ngoài phần lộ thiên những tảng đá vôi tự
nhiên và cao 19,8m (65 feet) và dài 73,2 m (240 feet).
6. Why is the Valley of the Kings so famous?
The Valley of the Kings is well known for its tombs. For many years, the kings, queens and
nobles of the New Kingdom were buried in this valley. The tombs were cut into the limestone
rock near a dried up river valley on the western side of Nile river. The walls displayed the
magnificent murals, which depicted the scenes of daily life and the land of gods.
Tại sao Thung Lũng Của Các Vị Vua lại nổi tiếng như vậy?
Thung Lũng Của Các Vị Vua nổi tiếng bởi các ngôi mộ. Trong nhiều năm, chỉ các vị vua, nữ
hoàng và những giới quý tộc của Vương Quốc Mới được an táng trong thung lũng này. Những
ngôi mộ được cắt thành các tảng đá vôi gần thung lũng con sông đã khô cạn trên bờ tây của
sông Nile. Các bức tường có trang trí những bức tranh lộng lẫy, mô tả cảnh về đời sống hàng
ngày và vùng đất của các thần linh.
7. Describe briefly the famous Tutankhamun's Tomb?
Tutankhamun's Tomb is located in the Valley of the Kings. At the entrance of the tomb, there
is a flight of stairs leading to a short corridor. The first room is the antechamber where
household items for Tutankhamun's voyage to eternity were found. The walls of burial
chamber were painted with scenes of Tutankhamun in the afterworld.
Mô tả ngắn gọn ngôi mộ nổi tiếng của vua Tutankhamun?
Mộ của Tutankhamun nằm trong Thung Lũng Của Các Vị Vua. Tại lối vào của mộ, có một cầu
thang dẫn tới một hành lang ngắn. Phòng đầu tiên là tiền sảnh nơi cất giữ các vật dụng cho
chuyến đi của Tutankhamun tới miền cực lạc. Những bức tường của mộ được trang trí với
hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau.
8. Give a vivid description of the famous Luxor Temple.
This temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples This temple is located a
mile South of Karnak Temple. Luxor temples were once joined by an avenue lined with two
rows of human headed stone Sphinxes; guardians of the temple gates and the underworld.
The temple stands on the site of a New Kingdom building commissioned by Amenhotep III in
1380 B.C. Unlike Karnak, it was not enhanced by later Pharaohs.
Mô tả sinh động đền Luxor nổi tiếng.
Ngôi đền này nằm cách đền Karnak một dặm về phía Nam. Các đền Luxor đã từng được nối
bởi một lối vào có hai hàng nhân sư đầu người; những người bảo vệ của đền và địa ngục. Ngôi
đền nằm trên khu đất New Kingdom được Amenhotep III khởi công vào năm 1380 trước công
nguyên. Không giống như Karnak, nó không được các Pharaon sau này tôn tạo.
9. Give a vivid description of the famous Karnak Temple.
It is located at the northern end of the town of Luxor. It has three main sacred areas that
honour three gods, Montu, an ancient local warrior, God Ameen, the chief god of Thebes and
the goddess Mut, wife of Ameen and Khonsu. The son of Ameen and Mut were members of the
sacred family known as the Theban Triad.
The temple was constructed in the middle kingdom and completed in New Kingdom. The
temple covers two hectares of land, as every successive king of this era added to the temple. It
had four courtyards, ten pylons, a sacred lake and many buildings.
Mô tả sinh động về đền Karnak nổi tiếng
Đền nằm ở mạn Bắc cuối thị trấn Luxor. Nó có ba khu vực thiêng liêng chính tôn thờ ba vị
thần: Montu, một chiến binh địa phương cổ đại, thần Ameen, vị thần chính của Thebes và nữ
thần Mut, vợ của Ameen và Khonsu. Con trai của Ameen và Mut là thành viên của gia đình
thần linh được gọi là Theban Triad.
Đền được xây dựng ở giữa vương quốc và hoàn thành vào triều đại Vương Quốc Mới. Đền bao
phủ diện tích hai hecta, do mỗi vị vua kế tiếp của kỷ này đều xây dựng bổ sung cho ngôi đền. Nó
có 4 sân nhỏ, 10 tháp môn, một hồ thiêng và rất nhiều công trình.
10. Who was Osiris?
Osiris was one of the principal Egyptian gods who appeared in funerary texts during pyramid
age. According to the Egyptian mythology, he was murdered by his brother Seth, then brought
back to life by the Love of his sister and wife Isis. Osiris and Isis had a son named Horus.
Together, they represent a holy family of god, goddess and divine child.
Osiris là ai?
Osiris là một trong những vị thần Ai Cập quyền năng thường xuất hiện trong các văn tế trong
suốt thời đại kim tự tháp. Theo truyền thuyết Ai Cập, ông bị anh trai của mình là Seth ám sát,
sau đó đã trở lại với cuộc sống nhờ vào tình yêu của chị gái và vợ là Isis. Osiris và Isis có một
người con trai tên là Horus. Cùng nhau, họ đại diện một gia đình linh thiêng gồm có thần, nữ
thần và thần nhi.
11. Who was Horus?
Horus was the falcon headed god of Egypt. He was the son of Osiris and Isis, the divine child.
His name means "he who is above" and "he who is distant".
Horus is depicted as a falcon wearing a crown with a cobra or the double crown of Egypt.
He has become one of the most commonly used symbol of Egypt seen on the Egyptian
airplanes, hotels and restaurants throughout the land.
Horus là ai?
Horus là một vị thần đầu chim ưng của Ai Cập. Ông là con của Osiris và Isis, một vị thần nhi.
Tên của ông có nghĩa là “Đấng ở trên cao” và “Đấng ở xa”.
Horus được mô tả là một con chim ưng đội vương miện với một con rắn hổ mang hoặc một
vương miện kép của Ai Cập.
Ông đã trở thành một trong những biểu tượng được sử dụng phổ biến nhất của Ai Cập được
nhìn thấy trên các máy bay của người Ai Cập, các khách sạn, nhà hàng trên toàn đất nước.
12. Describe the Egyptian calendar?
The Egyptian calendar was based on a year of 365 days with twelve months and three
seasons. Each month had three ten day weeks for a total of 30 days, while the last five days
corresponded to the birthdays of five deities, Osiris, Isis, Horus, Seth and Nepthys. As the
Egyptians did not take leap year into account, their calendar got further and further away
from the seasons.
Besides the civic calendar, there was a religious calendar that displayed the festivals and
ceremonies associated with particular deities and temples. This was based on 29.5 days per
month.
Mô tả lịch của Ai Cập.
Lịch Ai Cập dựa trên một năm có 365 ngày với 12 tháng và 3 mùa. Mỗi tháng có ba tuần, 10
ngày cho tổng số ngày là 30 ngày một tháng, trong khi đó 5 ngày cuối cùng tương ứng với sinh
nhật của năm vị thần, Osiris, Isis, Horus, Seth và Nepthys. Bởi vì người Ai Cập không đưa năm
nhuận vào các năm của mình, lịch của họ ngày càng trở nên xa với các mùa hơn.
Bên cạnh lịch dân sự còn có một lịch tôn giáo trình bày các lễ hội và các lễ kỷ niệm gắn với các
vị thần và các khu đền riêng. Lịch này dựa vào tháng có 29,5 ngày.
13. Who was Galen?
He was an anatomist, physiologist and theoretical physician of all time during 129- c 199. He
was born in Perganum and studied in Smyrna and Alexandria and was appointed surgeon of
gladiators in Perganun. He discovered that arteries contain blood and not air as had been
taught upto his time. He wrote more than 400 books throughout the middle ages on medical
theory.
Galen là ai?
Ông là một nhà giải phẫu, nhà sinh lý học và một thầy thuốc lý thuyết trong suốt giai đoạn 129
– c 199. Ông sinh tại Perganum theo học tại Smyrna và Alexandria, được bổ nhiệm phẫu thuật
cho các đấu sĩ ở Perganun. Ông đã khám phá ra rằng động mạch chứa máu không có không
khí như đã được dạy cho đề1n thời của ông. Ông đã viết hơn 400 quyển sách về lý thuyết y học
suốt tuổi trung niên.
14. What do you know about mummification?
The ancient Egyptians buried their dead in small pits in the desert. Later they started burying
their dead in coffins to protect them from wild animals in the desert, which decayed when
they were not exposed to the hot, dry sand of the desert.
Later on, they developed a method of preserving bodies, so that they would remain life like.
The process included embalming, as the body was wrapped in strips of linen. This process is
called mummification.
Bạn biết gì về sự ướp xác?
Những người Ai Cập cổ đại chôn xác chết của họ trong những hầm nhỏ trên sa mạc. Sau đó,
họ bắt đầu chôn xác chết đó vào trong những quan tài để bảo vệ chúng khỏi các động vật
hoang dã trong sa mạc, vốn bị phân hủy khi chúng không được phơi dưới cát nóng khô của sa
mạc.
Về sau, đã phát triển một phương pháp bảo tồn các xác chết, để chúng có thể được giữ y như
khi còn sống. Quy trình này bao gồm cả việc ướp xác, khi cơ thể được gói trong những mảnh
vải lanh. Quá trình này gọi là quá trình ướp xác.
15. What were the sources of their recreation?
Hunting and Fishing - Pharaohs and nobles participated in hunting, fishing and fowling
expeditions, a means of recreation that had ritualistic and religious significance.
Hunting scenes often depicted on temple walls and tombs reinforce the powers of kings and
nobles, deer, rabbit, gazelles, oryx, antelopes, lions were hunted for their meat and skins.
Những nguồn tiêu khiển của họ là gì?
Săn bắn và đi câu – các Faraon và các nhà quý tộc tham gia vào những cuộc săn bắn, đi câu
và các cuộc viễn chinh, một phương pháp tiêu khiển mang ý nghĩa nghi thức và tôn giáo.
Các cảnh săn bắn thường được khắc sâu trên những bức tường trong đền thờ và các ngôi mộ
làm tăng thêm quyền lực của các vị vua và giới quý tộc, hươu, thỏ, linh dương gazen, linh
dương, sơn dương, sư tử, được săn bắn để lấy thịt và da của chúng.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Hierolyphics: chữ tượng hình
Sribes: người sao chép bản thảo
Pyramid at Giza:kim tự tháp ở Giza
Tutankhamun's Tomb:mộ của vua Tutankhamun
Falcon:chim ưng
Mummies:xác ướp
Painting depicting a hunter: hình mô tả một thợ săn
The western side of the Nile River:phía tây sông Nin
The largest of the three pyramids is the Great pyramid of Cheops at Giza: kim tự tháp
lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của Cheops ở Giza
The Great Sphinx at Giza:tượng Đại nhân sư ở Giza
the valley of the Kings:Thung lũng của các vị vua
The walls of burial chamber were painted with scenes of Tutankhamun in the
afterworld: những vách ngăn quan tài được trang trí với hình ảnh của Tutankhamun trong
thế giới mai sau
the Egyptian mythology: truyền thuyết Ai Cập
the Egyptian calendar: lịch của Ai Cập
mummification: sự ướp xác
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
Khi các nền văn minh cổ đại phát triển qua khắp hành tinh trong hàng ngàn năm trước
thì nền văn minh Inca cũng phát triển.
Tương tự các nền văn minh cổ đại khác, người ta không biết nguồn gốc chính xác của
nó. Nền văn minh Inca của Peru có sức hấp dẫn bí ẩn đối với những người của thế giới
phương tây. Đế chế Inca tồn tại trong một thời gian khá ngắn. Nó kéo dài chỉ trong
khoảng 100 năm, từ năm 1438 sau công nguyên.
(As ancient civilizations sprang up across the planet thousands of years ago, the Inca
civilization also evolved.
As with all ancient civilizations, its exact origins are unknown. The Inca of Peru have
long held a mystical fascination for people of the western world. The Inca Empire was
quite short-lived. It lasted for just short of 100 years, from 1438 AD.)
16. Describe briefly the religious life of Incas.
The Incan religion was based on nature. All of the elements on which they depended, and even
some on which they didn't, were given a divine character. They believed that all deities were
created by an everlasting, invisibl e , and allpowe r fu l god named Wiraqocha, or Sun god. The
King Incan was seen as Sapan Intiq Churin, or the Only Son of the Sun. The Inca were a deeply
religious people. They feared that evil would befall at any time.
Mô tả ngắn gọn đời sống tôn giáo của người Inca
Tôn giáo Inca dựa vào thiên nhiên. Tất cả những yếu tố mà họ phụ thuộc vào, và thậm chí là
một số yếu tố mà họ không phụ thuộc vào, cũng được trao cho một nhân vật quyền năng. Họ
tin rằng tất cả các thần linh được tạo ra bởi một vị thần mạnh hơn tất cả, không thể nhìn
thấy được và bất tử có tên là Wiraqocha, hay thần Mặt Trời. Nhà vua Inca được coi như
Sapan Intiq Churin, hay còn gọi là con trai duy nhất của Mặt Trời. Inca là một dân tộc mang
đậm tính tôn giáo. Họ lo sợ rằng tội ác có thể xảy ra bất cứ khi nào.
17. Describe the social structure of Incas.
Inca society was made up of 'ayllus', which were clans of families who lived and worked
together. Each allyu was supervised by a 'curaca' or chief. Families lived in thatchedroof
houses, built of stone and mud. Furnishings were unknown, with the families sitting and
sleeping on the floor. Potatoes were the basic Inca food. The Imperial Incas clothed
themselves in garments made from Alpaca and many of their religious ceremonies involved
animals.
In Inca social structure, the ruler, Sapa Inca and his wives, the Coyas, had supreme control
over the empire. The High Priest and the Army Commander in Chief were next. Then came the
Four Apus, the regional army commanders. Next were temple priests, architects,
administrators and army generals. Next were artisans, musicians, army captains and the
quipucamayoc, the Incan accountants. At the bottom were sorcerers, farmers, herding
families and conscripts.
Mô tả cơ cấu xã hội của người Inca.
Xã hội Inca được hình thành bởi các “bộ lạc”, vốn là các thị tộc gồm các gia đình sống và làm
việc với nhau. Mỗi bộ lạc được quản lý bởi một “curaca” hay còn gọi là thủ lĩnh. Các gia đình
sống ở những ngôi nhà có mái lợp bằng rạ, xây bằng đá và bùn. Người ta không màng tới việc
trang bị đồ đạc, với các gia đình ngồi và ngủ đều diễn ra trên sàn nhà. Khoai tây là thức ăn cơ
bản của người Inca. Người Imperial Inca mặc đồ được làm từ Alpaca và nhiều nghi lễ của họ
liên quan đến động vật.
Trong cơ cấu xã hội Inca, người cai trị, Sapa Inca và các vợ của ông, các Coya, có quyền lực tối
cao đối với toàn đế chế. Giới tăng lữ tối cao và các tổng chỉ huy quân đội là tầng lớp tiếp theo.
Sau đó là Four Apus, các tướng quân ở địa phương. Kế tiếp là các thầy tu trong các ngôi đền,
những kiến trúc sư, những người quản lý và các vị tướng. Kế tiếp là các thợ thủ công, các
nhạc sĩ, các vị chỉ huy quân đội và “người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy
phù thủy, quân đội và “người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy, nông
dân, các gia đình bình dân và những người nhập ngũ.
18. Describe briefly agriculture and economic condition of Inca?
Everyone worked except for the very young and the very old. About 2/3rd of a farmer's goods
were shared by a tax system, and the rest were for keeps. Some of the goods were distributed
to others, while goods were received in return, and the rest was stored in government
storehouses or sacrificed to the gods. The Incas adopted and improved upon the terracing
method of farming invented by pre-Inca civilizations. They built stone walls to create raised,
level fields. Camelids, such as llamas, alpacas, and vicuas, were very important to the
economy. In addition to carrying burdens, llamas and alpacas were raised as a source of
coarse wool and of dung, which was used as a fuel.
Mô tả ngắn gọn điều kiện nông nghiệp và kinh tế của Inca?
Mọi người đều làm việc trừ trẻ em và những người rất già yếu. Khoảng 2/3 hàng hóa của một
nông dân được phân chia bởi hệ thống thuế và phần còn lại được giữ lại. Một số hàng hóa
được phân phối tới những nơi khác, trong khi hàng hóa cũng được nhận trở lại và phần còn
lại được lưu trữ trong các nhà kho của chính quyền hoặc để tế các thần linh. Người Inca tiếp
nhận và cải thiện phương pháp làm nền cao phục vụ cho việc canh tác vốn được khám phá ra
bởi các nền văn minh trước Inca. Họ xây dựng các bức tường đá để tạo thành những cánh
đồng phẳng dành cho việc chăn nuôi. Các loài lạc đà, chẳng hạn như lạc đà không bướu,
anpaca và vicuas, rất quan trọng đối với nền kinh tế. Ngoài việc chở hàng, các con lạc đà được
nuôi làm nguồn len thô và phân bón, vốn được dùng như một loại nhiên liệu.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Inca Sun Temple: đền Mặt Trời Inca
Reed house: các ngôi nhà bằng lau sậy
The Inca were a deeply religious people:Inca là một dân tộc mang đậm tính tôn giáo
Inca social structure:cơ cấu xã hội Inca
argiculture and economic condition: điều kiện nông nghiệp và kinh tế
Some of the goods were distributed to others:một số hàng hóa được phân phối cho người
khác
lilamas:lạc đà không bướu
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
Trung tâm của nền văn minh Aztec là Thung lũng Mêhicô, một lưu vực hình ô van khổng
lồ cao cách mực nước biển khoảng 7500 bộ. Đế chế Aztec bao gồm rất nhiều thành phố
và thị trấn, đặc biệt ở Thung lũng Mêhicô. Thành phố lớn nhất trong đế chế là thủ đô
Tenochtitlan. Những cư dân đầu tiên đã xây dựng các bè gỗ và sau đó bao phủ chúng
bằng bùn và gieo hạt cho đâm rễ đồng thời phát triển nhiều vùng đất cứng hơn cho việc
xây dựng nhà cửa trong vùng đất đầm lầy này. Các con kênh dẫn cũng được đào cắt qua
vùng đầm lầy , vì vậy một căn nhà Aztec điển hình có phần lưng quay về một con kênh
với một chiếc ca nô được buộc chặt ở cửa.
(The center of the Aztec civilization was the Valley of Mexico, a huge, oval basin about
7,500 feet above sea level. The Aztec empire included many cities and towns,
especially in the Valley of Mexico. The largest city in the empire was the capital,
Tenochtitlan. The early settlers built log rafts, then covered them with mud and
planted seeds to create roots and develop more solid land for building homes in this
marshy land. Canals were also cut out through the marsh, so that a typical Aztec home
had its back to a canal, with a canoe tied at the door.)
19. How far had education developed?
The Mexicans were especially interested in education. During the first years of life, fathers
educated boys, while mothers took care of girls. Once family education was over, the children
of the nobles and priests went to the calmecac, and all others went to the tepochcalli. The
Aztecs believed that education was extremely valuable and insisted that boys, girls and young
people attend school. The tepochcalli was for the children of common families and there was
one in each neighborhood. Here, children learned history, myths, religion and Aztec
ceremonial songs. Boys received intensive military training and also learned about
agriculture and the trades. Girls were educated to form a family, and were trained in the arts
and trades that would ensure the welfare of their future homes.
Giáo dục đã phát triển như thế nào?
Những người Mêhicô đặc biệt rất quan tâm đến giáo dục. Trong suốt những năm đầu tiên của
cuộc đời, các ông bố giáo dục các cậu con trai, trong khi các bà mẹ chăm sóc những cô con gái.
Khi việc giáo dục gia đình đã kết thúc, trẻ em của các gia đình quý tộc và các tu sĩ tới calmecac,
còn những đứa trẻ khác tới tepochcalli. Những người Aztec tin rằng giáo dục cực kỳ có giá trị
và luôn luôn cho rằng các cậu bé và các cô bé cùng những người trẻ tuổi phải đến trường.
Tepochcalli dành cho trẻ em của những gia đình bình thường và có một tepochcalli trong mỗi
khu vực. Tại đây bọn trẻ học về lịch sử, thần thoại, tôn giáo và các bài hát nghi lễ Aztec. Các
cậu bé được đào tạo quân sự một cách kỹ lưỡng đồng thời cũng học về nông nghiệp và thương
nghiệp. Các cô bé được giáo dục để xây dựng gia đình, và đồng thời cũng được đào tạo về nghệ
thuật và thương nghiệp để có thể đảm bảo được sự sung túc của gia đình trong tương lai.
20. Describe briefly the Aztec Calender?
Aztec Calendar is perhaps the most famous symbol of Mexico. It is a twelve feet, massive
stone slab, carved in the middle of the 15th century. Many renditions of it still exist and have
existed throughout the years and throughout Mexico.
Historically, the Aztec name for the huge basaltic monolith is Cuauhxicalli, the Eagle Bowl, but
it is universally known as the Aztec Calendar or Sun Stone. It was during the reign of the 6th
Aztec monarch in 1479 that this stone was carved and dedicated to the principal Aztec deity,
the sun. The stone has both mythological and astronomical significance. It weighs almost 25
tons, has a diameter of just under twelve feet, and a thickness of three feet.
The Aztec calendar kept two different aspects of time; tonalpohualli and xiuhpohualli. Each of
these systems had a different purpose. The tonalpohualli was the 'counting of days.' The
xiuhpohualli was the 'counting of the years.' This calendar was kept on a 365-day solar count.
It was divided into 18 periods, with each period containing 20 days, called veintenas. This left
five days that were not represented. These were called "nemontemi." These are the five
transition days between the old and the new year, and were considered days of nothing.
Mô tả ngắn gọn lịch của người Aztec.
Lịch Aztec có lẽ là biểu tượng nổi tiếng nhất của Mêhicô. Nó là một khối đá lớn 12 feet được
khắc vào giữa thế kỷ 15. Nhiều ý nghĩa của nó đã còn tồn tại và tồn tại trong suốt nhiều năm
trên toàn Mêhicô.
Theo lịch sử, người Aztec đặt tên cho đá bazan nguyên khối là Cuauhxicalli, Eagle Bowl (chén
đại bàng), nhưng nó được biết phổ biến là lịch Aztec hoặc đá Mặt Trời. Trong suốt đế chế của
quốc vương Aztec thứ VI, vào năm 1479, phiến đá này đã được khắc và được hiến cho vị thần
quyền năng của Aztec là thần Mặt Trời. Phiến đá có cả những ý nghĩa thần thoại và ý nghĩa
thiên văn. Nó nặng khoảng 25 tấn và có đường kính dưới 12 feet và dày tới 3 feet.
Lịch Aztec giữ lại hai khía cạnh về thời gian; tonalpohualli và xiuhpohualli. Mỗi hệ thống này
có một ý nghĩa khác nhau. Tonalpohualli đếm ngày. Xiuhpohualli đếm năm. Lịch này có 365
ngày tính theo dương lịch. Nó được chia thành 18 giai đoạn, với mỗi giai đoạn gồm 20 ngày,
được gọi là các veintena. Lịch này chừa lại 5 ngày không được trình bày. Những ngày này
được gọi là “nemontemi”. Đây là 5 ngày chuyển đổi giữa năm cũ và năm mới và được coi là
những ngày không có gì.
21. What was the principal food of Aztecs?
The principal food of the Aztec was a thin cornmeal pancake called a tlaxcalli. (In Spanish, it is
called a tortilla.) They used the tlaxcallis to scoop up foods while they ate or they wrapped the
foods in the tlaxcalli to form tacos. They hunted for most of the meat in their diet and the chief
game animals were deer, rabbits, ducks and geese. The only animals they raised for meat
were turkeys and dogs.
The Aztecs have been credited with the discovery of chocolat...
 





